Phòng học
Giảng đường:
Tùy chọn:
OPT1
Ngày: Tuần:
Danh sách phòng học
PhòngTiết
1(7h00)2(8h00)3(9h00)4(10h00)5(11h00)6(12h30)7(13h30)8(14h30)9(15h30)10(16h30)11(17h30)12(18h15)13(19h10)14(19h55)
DA101
Số chỗ: 48
DA102
Số chỗ: 25
DA201
Số chỗ: 25
DA202
Số chỗ: 25
DA204(T)
Số chỗ: 25
DA301
Số chỗ: 25
DA303
Số chỗ: 25
DA304
Số chỗ: 25
DB102
Số chỗ: 40
(411.16.Nh.01) Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao-01(SP)
Hà Nguyễn Bảo Tiên - Bù
DB103
Số chỗ: 40
DB201(T)
Số chỗ: 31
DB202
Số chỗ: 56
DB203
Số chỗ: 56
DB204
Số chỗ: 56
DB301
Số chỗ: 40
DB302
Số chỗ: 120
DB303
Số chỗ: 120
DC201
Số chỗ: 50
DC202
Số chỗ: 56
DC203
Số chỗ: 60
DC204
Số chỗ: 25
DC205
Số chỗ: 25
DC301
Số chỗ: 50
DC302
Số chỗ: 60
DC303
Số chỗ: 50
DC304
Số chỗ: 25
DC306
Số chỗ: 5
DC401
Số chỗ: 27
DC402
Số chỗ: 30
DC403
Số chỗ: 55
DC404
Số chỗ: 40
DC405
Số chỗ: 30
DC406
Số chỗ: 30
DC407
Số chỗ: 5
HA101
Số chỗ: 48
LCĐ Khoa tiếng N- H - T đăng ký phòng
HA102
Số chỗ: 48
Thi KTHP 17BHTC03
LCĐ Khoa tiếng N- H - T đăng ký phòng
HA103
Số chỗ: 48
Thi KTHP 17BHTC04
Thi KTHP 17BHTC03&04
HA201(T)
Số chỗ: 40
HA202(T)
Số chỗ: 40
HA203(T)
Số chỗ: 40
HA301
Số chỗ: 40
HA302
Số chỗ: 40
HA303(T)
Số chỗ: 40
HA401
Số chỗ: 48
HA402
Số chỗ: 48
HA403
Số chỗ: 48
HA501
Số chỗ: 48
HA502
Số chỗ: 48
HA503
Số chỗ: 48
HB101
Số chỗ: 48
HB102
Số chỗ: 48
HB103
Số chỗ: 48
HB201
Số chỗ: 48
HB202
Số chỗ: 48
HB203(T)
Số chỗ: 40
HB302
Số chỗ: 40
HB303
Số chỗ: 48
HB401
Số chỗ: 48
HB402
Số chỗ: 48
HB403
Số chỗ: 48
HB501
Số chỗ: 48
HB502
Số chỗ: 48
HB503
Số chỗ: 48
HC201
Số chỗ: 90
Sinh hoạt công dân
HC203(T)
Số chỗ: 40
HC204
Số chỗ: 120
HC301
Số chỗ: 40
HC303
Số chỗ: 110
HC304
Số chỗ: 40
HC401
Số chỗ: 110
Sinh hoạt công dân
HC402
Số chỗ: 48
HC403
Số chỗ: 48
HC404
Số chỗ: 120
Sinh hoạt công dân
HC501
Số chỗ: 100
HC502
Số chỗ: 48
HC503
Số chỗ: 48
HC504
Số chỗ: 120
HCDTV
Số chỗ: 65
HHTA
Số chỗ: 300
Sinh hoạt công dân