Phòng học
Giảng đường:
Tùy chọn:
OPT1
Ngày: Tuần:
Danh sách phòng học
PhòngTiết
1(7h00)2(8h00)3(9h00)4(10h00)5(11h00)6(12h30)7(13h30)8(14h30)9(15h30)10(16h30)11(17h30)12(18h15)13(19h10)14(19h55)
DA101
Số chỗ: 56
(411.18.Nh15) Kỹ năng tiếng C1.4-15 CLC
Võ Thị Quỳnh Anh
DA102
Số chỗ: 25
DA201
Số chỗ: 28
(411.19.Nh17) Kỹ năng tiếng B2.3-17
Ng Dương Nguyên Trinh
DA202
Số chỗ: 25
(416.19.Nh06) Tiếng Việt nâng cao 1-06 TV
Nguyễn Thị Hoàng Anh
DA204(T)
Số chỗ: 28
DA301
Số chỗ: 24
(411.18.Nh13) Phiên dịch 2-13 CLC
Hồ Thị Thục Nhi
DA302
Số chỗ: 25
DA303
Số chỗ: 28
DA304
Số chỗ: 20
(411.19.Nh09) Kỹ năng tiếng B2.3-09 CLC
Christopher McCabe
DB102
Số chỗ: 40
(411.19.Nh07) Kỹ năng tiếng B2.3-07
Võ Thị Kim Anh
(411.19.Nh03) Phương pháp nghiên cứu khoa học-03
Nguyễn Hồng Nam Phương
DB103
Số chỗ: 44
(411.20.Nh01) Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản 2-01
Võ Thị Thao Ly
(411.20.Nh11) Kỹ năng tiếng B1.4-11
Phan Ngọc Hà My
DB201(T)
Số chỗ: 31
(411.20.Nh17) Kỹ năng tiếng B1.3-17 CLC
Lâm Thùy Dung
DB202
Số chỗ: 56
(411.20.Nh12) Kỹ năng tiếng B1.3-12
Đặng Thị Phương Hà
DB203
Số chỗ: 56
(411.20.Nh01) Kỹ năng tiếng B1.3-01
Lê Thị Bích Hạnh
DB204
Số chỗ: 56
DB302
Số chỗ: 120
(212.19.Nh03) Kinh tế chính trị Mác-Lênin-03
Nguyễn Hồng Cử
DB303
Số chỗ: 88
(212.19.Nh04) Kinh tế chính trị Mác-Lênin-04
Nguyễn Hồng Cử
DC201
Số chỗ: 54
(411.20.Nh19) Kỹ năng tiếng B1.4-19 CLC
Nguyễn Lê An Phương
(416.17.Nh01) CA7
Khoa Quốc tế học
DC202
Số chỗ: 40
(411.20.Nh03) Kỹ năng tiếng B1.3-03
Thiều Hoàng Mỹ
(416.17.Nh06) CA6
Khoa Quốc tế học
DC203
Số chỗ: 44
(411.19.Nh02) Kỹ năng tiếng B2.3-02
Nguyễn Thị Nhị Châu
(416.17.Nh05) CA5
Khoa Quốc tế học
DC204
Số chỗ: 15
(416.18.Nh06) Tôn giáo và tín ngưỡng ở Việt Nam-06 TV
Nguyễn Ngọc Chinh
DC205
Số chỗ: 15
(416.19.Nh06) Kỹ năng mềm-06 TV
Hoàng Lê Trà My
(416.20.Nh07) Đọc 2-07 TV
Lê Thị Phương Thanh
DC301
Số chỗ: 40
(412.20.Nh09) Cú pháp học-09 CLC
Lê Tấn Thi
(411.20.Nh18) Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản 2-18 CLC
Võ Thị Thao Ly
(412.19.Nh06) Kỹ năng tiếng B2.4 -06 CLC
Christopher McCabe
(412.18.Nh07) Biên dịch 2-07 CLC
Lê Thị Kim Yến
(417.20.Nh06) Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-06 CLC
Nguyễn Thị Hồng Ngọc
DC302
Số chỗ: 64
(411.19.Nh05) Kỹ năng tiếng B2.4-05
Hồ Quảng Hà
(412.18.Nh05) Phiên dịch 2-05 CLC
Nguyễn Thị Mỹ Phượng
DC303
Số chỗ: 40
(412.20.Nh07) Kỹ năng tiếng B1.3 - TM-07 CLC
Trần Thị Phước Hạnh
(411.18.Nh13) Dẫn nhập phân tích diễn ngôn-13 CLC
Võ Thanh Sơn Ca
(416.17.Nh04) CA4
Khoa Quốc tế học
DC304
Số chỗ: 25
(412.18.Nh07) Phiên dịch 2-07 CLC
Nguyễn Thị Mỹ Phượng
(411.19.Nh12) Kỹ năng tiếng B2.4-12 CLC
Nguyễn Hoàng Ngân
DC305
Số chỗ: 5
DC401
Số chỗ: 27
(412.19.Nh08) Lý thuyết dịch-08 CLC
Lê Tấn Thi
(411.19.Nh11) Phương pháp nghiên cứu khoa học-11 CLC
Nguyễn Hồng Nam Phương
DC402
Số chỗ: 30
(416.19.Nh05) Biên dịch tiếng Anh-05 CLC
Lưu Quý Khương
(416.17.Nh03) CA3
Khoa Quốc tế học
DC403
Số chỗ: 60
(213.20.Nh15) Pháp luật đại cương-15 CLC
Lê Đình Quang Phúc
(213.20.Nh16) Pháp luật đại cương-16 CLC
Lê Đình Quang Phúc
(411.20.Nh05) Kỹ năng tiếng B1.4-05
Đỗ Uyên Hà
(416.17.Nh01) CA2
Khoa Quốc tế học
DC404
Số chỗ: 43
(416.20.Nh06) Tiếng Anh B1.2-06 CLC
George Warren
(412.18.Nh07) Nguyên lý kế toán-07 CLC
Nguyễn Thị Ngọc Linh
(416.17.Nh02) CA1
Khoa Quốc tế học
DC405
Số chỗ: 30
(411.18.Nh13) Kỹ năng tiếng C1.3-13 CLC
George Warren
DC406
Số chỗ: 30
(411.20.Nh07) Kỹ năng tiếng B1.4-07
Tăng Thị Hà Vân
DC407
Số chỗ: 5
HA101
Số chỗ: 48
PHIEN DICH - CHAU SA
(411.18.Nh06) Biên dịch 2-06
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
(413.18.Nh02) Đọc – Viết nâng cao 2-02
Lê Thị Ngọc Hà
() Kỹ năng tiếng B1.2-02 (20BHTC02)
Trần Quỳnh Trâm
HA102
Số chỗ: 48
(415.19.Nh02) Tiếng Trung tổng hợp 4-02
Huỳnh Nguyễn Vĩnh Yên
HA103
Số chỗ: 48
(419.19.Nh04) Ngôn ngữ đối chiếu-04
Nguyễn Thị Vân Anh
(419.17.Nh02) HPCM (Thụ đắc ngôn ngữ 2)-02(SPATH)
Ng Phạm Thanh Uyên
HA201(T)
Số chỗ: 40
HA202(T)
Số chỗ: 40
HA203(T)
Số chỗ: 40
HA301
Số chỗ: 40
(412.18.Nh01) Kỹ năng tiếng C1.3 - DL-01
Hồ Minh Thu
(419.17.Nh05) HPCM 1-05
Nguyễn Hữu Tâm Thu
(415.18.Nh01) Tiếng Trung du lịch 1-01
Ngô Thị Lưu Hải
HA302
Số chỗ: 40
(419.19.Nh01) Kỹ năng tiếng B2.3-01
Nguyễn Đoàn Thảo Chi
(416.20.Nh01) Tiếng Anh B1.1-01
Võ Nguyễn Thùy Trang
HA303(T)
Số chỗ: 40
(415.19.Nh01) Nói 3 -01
ZHANG QUAN
(411.18.Nh08) Kỹ năng tiếng C1.4-08 HUY
Ng Dương Nguyên Trinh
HA401
Số chỗ: 56
(416.18.Nh02) Phiên dịch tiếng Anh-02
Hồ Thị Thục Nhi
(416.18.Nh02) Giao tiếp liên văn hóa-02
Lê Nguyễn Hải Vân
() Ngoại ngữ II.1 (Anh)-07
Nguyễn Thị Hoàng Báu
HA402
Số chỗ: 56
(412.18.Nh01) Phiên dịch 2-01
Vương Bảo Ngân
(416.19.Nh02) Thống kê xã hội học-02
Phạm Quang Tín
HA403
Số chỗ: 56
(416.19.Nh01) Văn bản hành chính-01 DPH
Nguyễn Minh Phương
(412.18.Nh01) Biên dịch 2 (du lịch)-01
Tôn Nữ Xuân Phương
(411.18.Nh05) Kỹ năng tiếng C1.4-05
Phạm Đỗ Quyên
(415.20.Nh03) Nghe 1 -03
Nguyễn Thị Trúc Phương
(417.20.Nh03) Ngoại ngữ II.1 (Nhật)-03
Trần Ngô Nha Trang
HA501
Số chỗ: 48
(416.19.Nh02) Phương pháp luận nghiên cứu khoa học-02
Nguyễn Ngọc Chinh
(411.18.Nh09) Phiên dịch 2-09
Ng Thanh Hồng Ngọc
HA502
Số chỗ: 48
(415.18.Nh03) Từ vựng tiếng Trung Quốc-03
Trần Kim Dung
(412.18.Nh04) Kỹ năng tiếng C1.3-04
Nguyễn Thị Cẩm Hà
(415.18.Nh02) Ngữ pháp tiếng Trung 2-02
Nguyễn Thị Minh Trang
HA503
Số chỗ: 48
(419.19.Nh04) Nghe 3-04
Trần Nguyễn Ngọc Hương
(416.18.Nh01) Nghiệp vụ quản trị văn phòng-01
Nguyễn Minh Phương
(417.18.Nh03) Đất nước học -03
Nguyễn Thị Hồng Ngọc
HB101
Số chỗ: 52
(417.19.Nh02) Viết 4-02
Hoàng Thị Tố Uyên
(413.18.Nh01) Đọc – Viết nâng cao 2-01
Lê Thị Ngọc Hà
(417.18.Nh06) Thực hành dịch viết Hàn – Việt 2-06 CLC
Đỗ Thị Quỳnh Hoa
HB102
Số chỗ: 56
(419.18.Nh01) Công nghệ trong dạy học ngoại ngữ-01
Đinh Thị Thu Thảo
(411.18.Nh01) Kỹ năng tiếng C1.3-01
Ngô Thị Hiền Trang
(412.19.Nh01) Lý thuyết dịch-01
Lê Tấn Thi
HB103
Số chỗ: 48
(415.19.Nh04) Ngôn ngữ đối chiếu -04 CLC
Nguyễn Thị Vân Anh
(419.20.Nh01) Kỹ năng tiếng B1.4-01
Lê Hữu Bảo Nguyên
(415.20.Nh04) Nói 1 -04
WAN SHIPENG
() Kỹ năng tiếng B2.1-02 (19BHTC02)
Phạm Thị Tài
HB201
Số chỗ: 56
(416.18.Nh01) Nghiệp vụ du lịch-01
Nguyễn Hoài Chân
(419.19.Nh03) Văn hoá Pháp-03
Nguyễn Hữu Bình
(415.20.Nh05) Nói 1 -05
ZHANG ZIQI
(419.18.Nh02) Kỹ năng tiếng C1.3-02
Trương Hoài Uyên
HB202
Số chỗ: 48
(415.19.Nh03) Nghe 3-03
Nguyễn Thị Trúc Phương
(415.18.Nh04) Tiếng Trung tổng hợp 6-04 (CLC)
Đoàn Thị Dung
HB203(T)
Số chỗ: 40
HB302
Số chỗ: 40
(417.19.Nh05) Lý thuyết dịch -05 TL
Phan Trọng Bình
(417.18.Nh05) Ngôn ngữ đối chiếu -05
Phan Trọng Bình
(417.18.Nh05) Ngữ âm học tiếng Thái-05
Phan Trọng Bình
HB303
Số chỗ: 52
(417.19.Nh04) Nghe 4 -04
Phạm Thị Thu Trang
(417.20.Nh03) Đọc 2-03
Đỗ Thị Quỳnh Hoa
(417.18.Nh02) Thực hành dịch viết Việt - Hàn 1-02
Bùi Tố Quỳnh Trang
HB401
Số chỗ: 56
(412.20.Nh05) Kỹ năng tiếng B1.4-05
Trần Văn Thành
(417.20.Nh01) Nghe 2-01
Ngô Trần Việt Trinh
HB402
Số chỗ: 56
(412.20.Nh02) Kỹ năng tiếng B1.3 - DL-02
Trần Nữ Thảo Quỳnh
(417.18.Nh03) Tiếng Nhật du lịch -03
Nguyễn Thị Ngọc Liên
HB403
Số chỗ: 56
(419.17.Nh04) Giao thoa văn hóa-04
Trần Kim Dung
HB501
Số chỗ: 48
(414.19.Nh01) Đất nước học Nga-01
Bùi Hoàng Ngọc Linh
(416.19.Nh01) Phương pháp luận nghiên cứu khoa học-01
Nguyễn Ngọc Chinh
(411.18.Nh07) Kỹ năng tiếng C1.3-07
Trần Quỳnh Trâm
HB502
Số chỗ: 48
(411.18.Nh10) Kỹ năng tiếng C1.3-10
Lê Thị Xuân Ánh
HB503
Số chỗ: 48
(413.19.Nh03) Tiếng Pháp 4B-03
Đỗ Kim Thành
HC201
Số chỗ: 90
(213.20.Nh01) Pháp luật đại cương-01
Lê Thị Hoàng Minh
(411.18.Nh01) Dẫn nhập Ngữ dụng học-01
Trần Hữu Phúc
(413.20.Nh01) Tiếng Pháp 2A-01
Lê Thị Trâm Anh
HC203(T)
Số chỗ: 40
HC204
Số chỗ: 100
(417.19.Nh07) Lýthuyết dịch-07 CLC
Dư Thoại Tú
(417.20.Nh04) Viết 2 -04
Nguyễn Thị Ngọc Liên
(417.18.Nh07) Đất nước học-07 CLC
Nguyễn Thị Hồng Ngọc
HC301
Số chỗ: 40
(414.18.Nh02) Nghe - Nói 6-02
Trịnh Thị Tĩnh
(414.18.Nh02) Tiếng Nga du lịch 2-02
Nguyễn Thị Quỳnh Nga
HC303
Số chỗ: 110
(209.20.Nh01) Triết học Mác-Lênin-01
Trịnh Sơn Hoan
(411.18.Nh01) Văn hóa Mỹ-01
Đinh Thị Hoàng Triều
(416.19.Nh03) Khu vực học đại cương-03
Hoàng Lê Trà My
(414.18.Nh01) Văn học Nga thế kỷ 20-01
Trịnh Thị Tĩnh
HC304
Số chỗ: 5
HC401
Số chỗ: 110
(415.19.Nh01) Tổ chức lãnh thổ Việt Nam-01
Nguyễn Đặng Thảo Nguyên
(415.19.Nh02) Tổ chức lãnh thổ Việt Nam-02
Nguyễn Đặng Thảo Nguyên
(412.20.Nh01) Ngoại ngữ II.1 (Anh)-01
Phạm Thị Tài
HC402
Số chỗ: 48
(416.20.Nh02) Tiếng Anh B1.2-02
Đoàn Thanh Xuân Loan
HC403
Số chỗ: 48
(419.17.Nh05) HPCM 2-05
Nguyễn Hữu Tâm Thu
(417.19.Nh05) Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)-05 CLC
Hoàng Thị Tố Uyên
HC404
Số chỗ: 120
(304.20.Nh01) Tin học cơ sở-01
Lê Văn Mỹ
(304.20.Nh02) Tin học cơ sở-02
Lê Văn Mỹ
(314.19.Nh01) Dẫn luận ngôn ngữ-01
Trần Văn Sáng
(314.19.Nh02) Dẫn luận ngôn ngữ-02
Trần Văn Sáng
HC501
Số chỗ: 100
(411.18.Nh04) Văn hóa Mỹ-04
Đinh Thị Hoàng Triều
(413.20.Nh02) Tiếng Pháp 2B-02
Trần Gia Nguyên Thy
HC502
Số chỗ: 48
(415.18.Nh01) Biên dịch 1-01
Nguyễn Hồng Thanh
(419.18.Nh03) Nghe – Nói nâng cao 2-03
Nguyễn Thái Trung
HC503
Số chỗ: 48
(412.19.Nh01) Kỹ năng tiếng B2.3 - DL-01
Tôn Nữ Xuân Phương
(417.20.Nh02) Viết 2 -02
Bùi Thị Hồng Trâm
HC504
Số chỗ: 120
(314.20.Nh01) Tiếng Việt-01
Bùi Trọng Ngoãn
(314.20.Nh02) Tiếng Việt-02
Bùi Trọng Ngoãn
(413.20.Nh03) Tiếng Pháp 2C-03
Nguyễn Thị Thu Trang
HD201
Số chỗ: 48
(414.18.Nh02) Dịch thực hành 2-02
Nguyễn Đức Hùng
(416.18.Nh05) Chính sách đối ngoại Việt Nam-05 CLC
Trần Thị Thu
(416.18.Nh05) Đàm phán quốc tế-05 CLC
Julien Nenault
() Kỹ năng tiếng B2.1-01 (19BHTC01)
Hồ Thị Thục Nhi
HD202
Số chỗ: 48
(417.18.Nh06) Từ vựng học tiếng Hàn-06 CLC
Hoàng Phan Thanh Nga
(419.20.Nh03) Tiếng Pháp 2B-03
Tạ Thị Khánh Linh
() Sơ cấp 1A
HD301
Số chỗ: 48
(415.20.Nh05) Tiếng Trung tổng hợp 2-05 CLC
Đỗ Thị Mỹ Linh
() Sơ cấp 1B
HD302
Số chỗ: 48
(213.20.Nh10) Pháp luật đại cương-10 CLC
Trương Thị Ánh Nguyệt
(213.20.Nh09) Pháp luật đại cương-09 CLC
Lê Thị Hoàng Minh
(415.20.Nh01) Tiếng Trung tổng hợp 2-01
Nguyễn Thị Như Ngọc
HD401
Số chỗ: 48
(416.19.Nh04) Tiếng Anh B1.5-04
Huỳnh Thị Bích Ngọc
(417.19.Nh01) Viết 4-01
Hoàng Thị Tố Uyên
() Giao tiếp 1A
HD402
Số chỗ: 48
(411.18.Nh02) Biên dịch 2-02
Huỳnh Lan Thi
HD501
Số chỗ: 100
(209.20.Nh08) Triết học Mác-Lênin-08 CLC
Trần Hồng Lưu
(213.20.Nh02) Pháp luật đại cương-02
Trương Thị Ánh Nguyệt
(209.19.Nh02) Chủ nghĩa xã hội khoa học-02
Hoàng Thị Kim Liên
HHTA
Số chỗ: 300
Làm CCCD