Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419170008Võ Lan Anh23/12/199917SPA02
2416170183Vannaheuang Chindanouth24/03/199717CNTV01
3411170103Nguyễn Thị Tùng Dương20/10/199917CNA05
4411180148Phan Lê Hải Duyên03/07/200018CNA01
5413180020Nguyễn Thị Hồng Hạnh08/11/200018CNPDL01
6411180159Đặng Thị Hà24/05/200018CNA01
7419170228Đồng Thị Ngọc Hà01/01/199917SPP01
8411170172Nguyễn Hào10/03/199917CNA04
9416180022Hoàng Lý Khánh Hoà05/12/200018CNQTH02
10415131161107NGUYỄN ĐÌNH HÒA10/11/199816SPT01
11416211161101PARK SEOK HWAN02/07/199216CNTV01
12416170184Phanthavong Khounmy06/03/199917CNTV01
13417170126Lê Thị Lan17/06/199917CNJ01
14416180037Cù Nguyễn Yến My23/06/200018CNQTH02
15411256161117Nguyễn Thị Kiều My29/05/199816CNA06
16411170356Nguyễn Thị Thanh Nga04/07/199917CNA10
17416180043Võ Nguyễn Khánh Ngọc26/10/200018CNQTH01
18412154161115Nguyễn Thị Yến Nhi20/01/199816CNATM04
19419170094Phạm Cao Tuyết Nhi29/11/199917SPP01
20415190076Nguyễn Thị Quỳnh Như06/10/200119CNTDL01
21411180424Trần Thị Phương09/08/199918CNA01
22416180056Đặng Bảo Cát Phượng10/07/200018CNQTH01
23411170467Trịnh Lê Đức Phú15/06/199917CNA06
24411180445Nguyễn Hữu Diễm Quỳnh27/09/200018CNA10
25412170518Trần Đặng Trúc Quỳnh22/06/199917CNADL01
26413231151123Nguyễn Văn Tây26/05/199615CNP01
27413180060Vũ Phương Thảo20/03/200018CNPDL01
28411180532Lê Hoài Anh Thy01/09/200018CNA10
29411170641Mai Quốc Toàn10/11/199917CNA10
30411180562Nguyễn Thị Thùy Trang09/01/200018CNA01
31411170685Phạm Thị Hà Trang10/02/199917CNA04
32415170125Đặng Thị Bích Trâm19/07/199917CNTDL01
33411180548Nguyễn Thị Ngọc Trâm29/10/200018CNA04
34414170058Đặng Thị Ánh Tuyết20/12/199917CNNDL01
35414170109NGÔ THỊ KHÁNH VÂN22/02/199918CNNDL01
36412151161131Phạm Thị Hoàng Vi03/02/199816CNATM01
37411180614Phan Thị Hà Vi13/06/200018CNA08
38416180084Bùi Nguyễn Thụy Vy12/01/200018CNQTH02
39411170789Võ Thị Hà Xuyên27/01/199917CNA02