Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417180112Lê Thị Thúy An04/09/200018CNH01
2411180056Bùi Lan Anh10/12/199918CNA07
3417180003Cao Lan Anh15/01/200018CNJ02
4411180057Đặng Thị Lan Anh16/02/200018CNA10
5412180058Hoàng Khắc Anh01/10/200018CNADL02
6417180004Hoàng Phương Anh30/05/200018CNJ02
7411180059Hoàng Thị Hồng Anh15/06/200018CNA02
8411180060Hoàng Thị Kim Anh29/06/200018CNA06
9416170035Lê Huỳnh Ngọc Anh03/04/199917CNĐPH02
10417180005Lê Minh Anh03/03/200018CNJ02
11411170016Lê Thị Minh Anh01/02/199918CNA07
12411180065Lê Thị Ngọc Anh28/06/200018CNA09
13416180122Lê Thị Vân Anh01/06/200018CNDPH02
14411170014Lương Quỳnh Anh03/10/199917CNA11
15412180066Lý Thị Vân Anh27/04/200018CNADL01
16411180067Mai Thị Vân Anh22/03/200018CNA08
17411180068Ngô Thị Lan Anh28/03/200018CNA08
18417180006Nguyễn Ngọc Hoàng Anh28/06/200018CNJ02
19411180071Nguyễn Quỳnh Anh18/10/200018CNA10
20417180113Nguyễn Thị Lan Anh27/08/200018CNH02
21411180073Nguyễn Thị Như Anh13/08/200018CNA03
22417180007Nguyễn Thị Quỳnh Anh29/05/200018CNJ02
23414170007Nguyễn Trúc Quỳnh Anh17/02/199917CNNDL01
24412180075Phạm Hiền Anh04/11/200018CNADL01
25411180077Phạm Thị Lan Anh14/12/200018CNA10
26413180001Phạm Thị Vân Anh04/09/200018CNPDL01
27416180003Phan Nguyễn Vân Anh07/02/200018CNQTH01
28411180079Phan Thị Huyền Anh06/07/200018CNA05
29412170018Phan Thị Lan Anh20/10/199917CNADL04
30414180004Phan Thị Vân Anh30/06/200018CNNDL01
31419180001Phan Thị Ý Anh23/12/200018SPATH01
32411180080Phùng Thị Phương Anh08/03/200018CNA03
33413180003Thái Nguyễn Tâm Anh16/04/200018CNP01
34412180081Trần Mai Anh16/03/200018CNADL02