Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180082Trần Quang Anh05/05/200018CNA04
2411180083Trần Thị Kim Anh09/01/200018CNA04
3411180084Trần Thị Lan Anh14/10/200018CNA04
4411180086Trịnh Thị Anh20/07/200018CNA07
5412180087Trịnh Thị Vân Anh11/09/200018CNADL02
6414180005Trương Hoàng Anh17/09/200018CNN01
7417180008Trương Hoàng Kim Anh27/02/200018CNJ02
8411180094H' Thu Ayŭn11/05/200018CNA05
9417170111Đào Thị Ngọc Ánh31/07/199917CNJ01
10417180115Hoàng Thị Ngọc Ánh02/05/200018CNH01
11411180089Khương Minh Ánh14/12/200018CNA03
12411180090Nguyễn Ngọc Mai Ánh20/01/200018CNA01
13412180092Trần Thị Ngọc Ánh31/08/200018CNATM02
14411180093Trần Thị Ngọc Ánh27/05/200018CNA07
15417180002Nguyễn Phước Gia Ân18/07/200018CNJ01
16411180096Y Sa Bét07/12/200018CNA08
17411180098La Thị Kim Bình02/01/200018CNA05
18419180002Lê Thị Hòa Bình10/04/200018SPATH01
19413180004Nguyễn Thị Tú Bình18/07/200018CNP01
20411180097Đào Thị Ngọc Bích12/07/200018CNA02
21411180100H' Wưi Byă07/04/200018CNA05
22411180101Đỗ Thị Thanh Châu28/08/200018CNA02
23417180116Lê Thị Ngọc Châu20/03/200018CNH01
24414180008Nguyễn Thị Quỳnh Châu05/01/200018CNN01
25417180010Võ Thị Minh Châu04/07/200018CNJ02
26416180004Lê Nguyễn Quỳnh Chi06/01/200018CNQTH01
27416180124Nguyễn Thị Lệ Chi22/08/200018CNDPH02
28411180107Trần Thị Kim Chi10/08/200018CNA05
29414180010Trần Thị Linh Chi02/03/200018CNN01
30417180117Hoàng Nghĩa Chương07/10/200018CNH01
31412180112Huỳnh Thị Cúc16/10/200018CNADL01
32417180118Phan Thị Hồng Cúc17/08/200018CNH01