Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180147Nguyễn Thị Duyên22/06/200018CNA02
2411180148Phan Lê Hải Duyên03/07/200018CNA01
3411180150Trần Thị Thùy Duyên30/09/200018CNA08
4412170111Võ Thị Duyên01/01/199918CNADL02
5411180151Võ Thị Mỹ Duyên21/09/200018CNA01
6414180018Vũ Thị Mỹ Duyên06/03/200018CNN01
7411170100Trần Bá Dũng08/10/199917CNA02
8411170083Trương Công Dự28/02/199918CNA03
9413180006Nguyễn Ngọc Đăng09/11/200018CNP01
10411180116Trần Thị Linh Đan08/08/200018CNA06
11412180113Trần Thị Đài10/07/200018CNADL02
12414180012Võ Ngọc Phương Đài02/02/200018CNNDL01
13411180117Lê Thị Anh Đào26/10/200018CNA04
14411180129Nguyễn Công Đức10/08/200018CNA03
15417180121Hoàng Thị Giang14/04/200018CNH02
16412180154Ngô Thị Hương Giang15/09/200018CNATM01
17416180008Nguyễn Thị Châu Giang08/02/200018CNQTH01
18411180155Nguyễn Thị Hương Giang22/05/200018CNA02
19411180156Nguyễn Thị Hương Giang20/06/200018CNA08
20412180157Phan Thị Trà Giang08/04/200018CNATM02
21416180132Lê Ngọc Quỳnh Giao09/04/200018CNDPH01
22414180021Hồ Phạm Bích Hạ02/01/200018CNN01
23413180016Nguyễn Thị Hạ04/04/200018CNP01
24411180163Trần Nhật Hạ31/01/200018CNA03
25417180125Bùi Thị Hồng Hạnh24/08/200018CNH02
26411180180Nguyễn Thị Hạnh27/11/200018CNA07
27417180019Nguyễn Thị Hạnh29/03/200018CNJ02
28417180126Nguyễn Thị Hạnh22/06/200018CNH02
29411180181Nguyễn Thị Hồng Hạnh01/02/200018CNA08
30417180127Phạm Thị Hạnh20/08/200018CNH02
31412180183Trần Thị Mỹ Hạnh22/08/200018CNADL01
32411170160Đinh Lê Thu Hằng30/06/199917CNA02
33416180012Ngô Thị Thuý Hằng14/06/200018CNQTH01
34411180173Nguyễn Thanh Hằng26/11/200018CNA10