Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417170117Nguyễn Thị Lệ Hằng20/04/199917CNJ01
2417180124Nguyễn Thị Lệ Hằng26/06/200018CNH02
3412180174Nguyễn Thị Minh Hằng02/03/200018CNATM01
4411180175Nguyễn Thị Thúy Hằng28/03/200018CNA03
5412180177Trần Thị Cẩm Hằng25/01/200018CNATM02
6419180009Trần Thị Thu Hằng03/09/200018SPATH01
7413180019Võ Thị Bích Hằng01/11/200018CNP01
8416180015Võ Thị Kim Hằng25/11/200018CNQTH02
9411180178Võ Thị Thanh Hằng14/04/200018CNA01
10416180014Nguyễn Thị Thúy Hằng17/03/200018CNQTH01
11413180013Bùi Thị Hà13/10/200018CNP01
12417180015Châu Thị Ngọc Hà16/11/200018CNJ01
13411180159Đặng Thị Hà24/05/200018CNA01
14419170228Đồng Thị Ngọc Hà01/01/199917SPP01
15416180133Lê Đoàn Nguyên Hà24/07/200018CNDPH01
16417180122Lê Thị Khánh Hà28/09/200018CNH01
17411170127Lê Thị Mỹ Hà28/04/199918CNA02
18411180160Lê Thị Thu Hà26/02/200018CNA09
19417180123Lương Phạm Vân Hà20/05/200018CNH01
20416180009Nguyễn Hồng Phương Hà20/01/200018CNQTH02
21411170123Nguyễn Thị Thu Hà04/12/199917CNA03
22411180162Thái Nhật Hà25/03/200018CNA10
23417180016Trần Ngân Hà25/08/200018CNJ01
24411180185Vương Nhật Hào30/06/200018CNA09
25416180135Ngô Thị Hải24/10/200018CNDPH02
26411180165Trương Xuân Hải06/11/200018CNA06
27416180136Đặng Thái Bảo Hân18/12/200018CNDPH01
28412180167Ngô Ngọc Hân14/12/200018CNADL01
29411180168Trần Phương Hân17/11/200018CNA08
30416180016Võ Trung Hậu06/04/200018CNQTH01
31413131161110NGUYỄN PHẠM THU HIỀN26/07/199817SPP01
32411180187Bùi Thị Thanh Hiền18/10/200018CNA06
33411180188Hà Thị Thúy Hiền18/05/200018CNA03