Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416180137Huỳnh Thị Thu Hiền12/02/200018CNDPH01
2412170177Lê Thị Hiền20/11/199917CNADL02
3411180190Lê Thị Diệu Hiền18/05/200018CNA10
4411180191Lê Thị Ngọc Hiền08/08/200018CNA03
5411180193Nguyễn Thái Hiền24/03/200018CNA02
6411180194Nguyễn Thị Trâm Hiền04/10/200018CNA01
7411170191Nguyễn Thu Hiền04/05/199917CNA03
8416180019Trần Thị Thu Hiền30/08/200018CNQTH02
9417180021Trần Thị Thúy Hiền21/11/200018CNJ02
10412180197Trịnh Đặng Thu Hiền20/03/200018CNADL02
11416180138Trương Thị Thu Hiền10/04/200018CNDPH01
12411180186Nguyễn Thị Hồng Hiên06/08/200018CNA05
13411180198Nguyễn Quốc Hiển12/07/200018CNA06
14411180203Đỗ Thị Hiểu18/01/200018CNA03
15414180026Lê Minh Hiếu14/03/199819CNNDL01
16416180020Lê Thị Như Hiếu20/09/199918CNQTH02
17412180200Nguyễn Minh Hiếu21/04/199918CNADL01
18414170014Nguyễn Ngọc Hiếu01/02/199917CNN01
19411180201Nguyễn Thị Phương Hiếu27/11/200018CNA05
20414180027Trần Thị Hiếu02/09/200018CNNDL01
21411180199Nguyễn Quang Hiệp25/05/200018CNA04
22417180128Tiêu Vĩnh Hiệp28/11/200018CNH02
23411180214Nguyễn Thị Hồng11/01/200018CNA02
24416180024Phạm Nguyễn Ánh Hồng28/04/200018CNQTH02
25417180132Trần Phạm Diễm Hồng15/07/200018CNH02
26411180205Đinh Thị Thanh Hoa05/02/200018CNA06
27412180206Huỳnh Thị Quỳnh Hoa09/11/200018CNATM02
28411180207Lê Mai Hoa09/05/200018CNA08
29412180208Lê Thị Mỹ Hoa09/08/200018CNADL01
30417180129Nguyễn Ngân Hoa07/10/200018CNH02
31416180021Vũ Thị Hoa05/05/200018CNQTH02
32416180022Hoàng Lý Khánh Hoà05/12/200018CNQTH02
33417180130Phạm Đức Hoà29/10/200018CNH01
34417180229Trần Đình Hoà16/09/200018CNTL01