Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180211Trần Thị Hoài25/02/200018CNA08
2416180139Văn Thị Mỹ Hoài28/06/200018CNDPH02
3411180212Đặng Thị Khánh Hoàng31/10/200018CNA07
4411170216Đỗ Nhật Hoàng27/08/199917CNA10
5416180023Nguyễn Quang Hoàng21/11/200018CNQTH01
6417180131Nguyễn Thị Hòa05/07/200018CNH01
7411170208Trần Thị Mỹ Hòa02/01/199917CNA11
8412180224Bùi Thu Hương22/08/200018CNADL01
9413180024Lê Thị Lan Hương25/10/200018CNP01
10412180225Lê Trương Thị Hương10/06/200018CNATM02
11413180025Mai Hương04/08/200018CNP01
12411180226Nguyễn Lan Hương28/05/200018CNA05
13411180228Nguyễn Thị Hương28/10/200018CNA03
14412180229Nguyễn Thị Minh Hương29/03/200018CNATM02
15412180230Ông Thu Hương21/04/200018CNATM01
16419180054Phan Thị Thanh Hương11/09/199818SPP01
17411180231Cao Thị Hường24/09/200018CNA03
18411180217Phù Chi Huân19/09/200018CNA02
19412180219Đoàn Thị Kim Huế10/01/200018CNADL02
20414180030Nguyễn Thị Huế01/10/199918CNNDL01
21411180233Đào Văn Huy27/11/200018CNA09
22419180011Đinh Nguyễn Hoàng Huy25/09/199518SPA01
23414180032Nguyễn Quang Huy31/07/200018CNNDL01
24411180234Đinh Hồ Khánh Huyền26/05/200018CNA03
25411180235Hồ Thị Huyền22/08/200018CNA01
26419180013Hồ Thị Khánh Huyền10/02/200018SPATH01
27411180236Hoàng Thị Huyền10/05/200018CNA01
28419180014Lê Châu Thanh Huyền11/04/200018SPATH01
29411180238Lê Thị Minh Huyền01/09/200018CNA01
30416180025Lê Thị Thanh Huyền05/06/200018CNQTH01
31411180239Nguyễn Lê Kim Huyền01/05/200018CNA01
32411180240Nguyễn Minh Huyền10/10/200018CNA01
33412180241Nguyễn Thị Huyền01/01/200018CNADL02