Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180242Nguyễn Thị Khánh Huyền19/06/200018CNATM02
2417170125Nguyễn Thị Thanh Huyền10/01/199917CNJ01
3413180026Nguyễn Thị Thu Huyền17/09/200018CNPDL01
4417180029Nguyễn Thị Thu Huyền04/11/200018CNJ01
5411180243Phạm Thị Khánh Huyền23/10/200018CNA09
6411180245Trần Thị Huyền19/07/200018CNA09
7412170235Trần Thu Huyền10/10/199917CNADL02
8411180247Võ Thị Lệ Huyền09/07/200018CNA06
9411180222Lê Mạnh Hùng16/06/200018CNA03
10416180143Thông Si Mút Niê Kđăm04/05/200018CNDPH01
11411180249Nguyễn Duy Khang30/01/200018CNA05
12416180144Vũ Thị Vân Khanh18/09/200018CNDPH02
13411253161110Nguyễn Công Khánh29/09/199816CNA03
14416180027Nguyễn Thị Vũ Khánh16/08/200018CNQTH01
15416170082Phạm Văn Khiêm08/11/199917CNQTH01
16411180253Trần Thị Khôi14/06/200018CNA09
17411180251Bùi Anh Khoa07/12/200018CNA04
18417180030Văn Kiều Khương12/10/200018CNJ02
19417180133Đặng Thị Bích Khuê09/11/200018CNH02
20411180254Lê Thị Khuyên26/08/200018CNA05
21411180255Phan Ngọc Khuyên15/03/200018CNA07
22417180031Huỳnh Thị Lan Kiều16/07/200018CNJ02
23417180134Nguyễn Thị Kiều17/01/200018CNH01
24416180145Nguyễn Thị Mỹ Kiều21/04/200018CNDPH01
25411180256Nguyễn Thị Thanh Kiều30/01/200018CNA06
26411180257Phan Thị Kiều04/11/200018CNA07
27411180258Trương Thị Kiều14/07/200018CNA03
28411170257Phạm Ngọc Kim19/12/199917CNA10
29411180990Y Klúp 20/11/200018CNA06
30412180260Thái Hoàng Kỳ03/11/200018CNADL02
31416170205NGUYỄN THỊ TƯỜNG LAM04/04/199917CNQTH03
32417180032Đặng Đình Lam08/04/200018CNJ02
33417180033Trần Hồng Lam17/02/200018CNJ02
34416180029Lê Thị Lan06/02/199918CNQTH02