Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419180017Lê Thị Phước Lâm16/12/200018SPA01
2412180261Nguyễn Thị Diệu Lâm10/09/200018CNADL02
3411180262Phan Nhật Duy Lâm03/10/200018CNA07
4414170022Nguyễn Thị Ngọc Lê23/08/199917CNN01
5417180136Văn Nữ Ái Lê24/01/200018CNH02
6411180266Cao Thị Linh05/05/200018CNA06
7417180137Cao Thị Thùy Linh09/01/200018CNH01
8411180267Đinh Thị Linh09/09/200018CNA09
9417180034Đỗ Thị Thùy Linh19/06/200018CNJ01
10411180270Hoàng Thị Phương Linh13/10/200018CNA10
11417180035Hoàng Thị Thùy Linh25/04/200018CNJ02
12411180271Lê Thị Mỹ Linh10/06/200018CNA10
13411180272Lê Thị Mỹ Linh25/08/200018CNA09
14412170292Mai Thị Trúc Linh29/07/199918CNATM02
15411180273Nguyễn Phương Linh25/10/200018CNA05
16417180139Nguyễn Thảo Linh19/08/200018CNH01
17411180274Nguyễn Thị Linh01/10/200018CNA09
18411180275Nguyễn Thị Diệu Linh17/12/200018CNA10
19413180032Nguyễn Thị Mỹ Linh20/04/200018CNP01
20412180276Nguyễn Thị Thùy Linh03/07/200018CNATM02
21411180277Nguyễn Thị Thùy Linh12/01/200018CNA07
22416180147Nguyễn Thị Thùy Linh19/06/200018CNDPH02
23411180278Nguyễn Thị Tuyết Linh11/06/200018CNA06
24411180279Nguyễn Thị Yến Linh20/10/200018CNA03
25414170023Nguyễn Thùy Linh24/03/199917CNN01
26411180280Trần Diệu Linh08/08/200018CNA07
27417180036Trần Ngọc Phương Linh19/06/199918CNJ01
28411180281Trần Thị Khánh Linh28/12/200018CNA07
29419190020Trần Thị Thảo Linh31/08/200119SPATH01
30411180283Trương Phan Thanh Linh09/04/200018CNA08
31411180285Trương Thị Quyền Linh13/08/200018CNA03
32419180018Võ Thùy Linh14/02/200018SPA01
33414170075TRẦN DOÃN ÁI LOAN06/06/199917CNNDL01
34417180232Lê Nguyễn Phương Loan27/01/200018CNTL01