Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416180039Lê Thị Mỹ Ngà27/03/200018CNQTH02
2412180349A Ngào27/12/200018CNADL01
3411180340Bùi Bích Ngân27/07/200018CNA05
4411180342Lê Thị Hiếu Ngân19/05/200018CNA05
5416170128Mai Phan Trúc Ngân31/10/199918CNQTH02
6417170055Nguyễn Thị Bảo Ngân01/05/199918CNH02
7411180344Nguyễn Thị Lệ Ngân12/03/200018CNA04
8417180041Nguyễn Trần Hiếu Ngân20/12/200018CNJ01
9416180040Phan Nguyễn Thái Ngân26/04/200018CNQTH02
10411180347Phan Thị Uyển Ngân01/08/200018CNA09
11417180147Trần Kim Ngân05/09/200018CNH02
12419170036Trần Thị Ánh Ngân14/03/199918SPA01
13416180041Khương Hà Nghi07/04/200018CNQTH02
14411180350Nguyễn Ngọc Mẫn Nghi15/10/200018CNA08
15411180351Đoàn Trọng Nghĩa01/01/200018CNA01
16413180042Trần Thị Thảo Nghĩa16/09/200018CNPDL01
17417180148Dương Đặng Bảo Ngọc18/03/200018CNH02
18419180021Đào Thị Mỹ Ngọc22/09/199818SPA01
19411180354Đặng Trường Tuấn Ngọc28/08/200018CNA10
20416180153Hồ Thị Thanh Ngọc05/11/200018CNDPH02
21417180149Huỳnh Thị Như Ngọc11/12/200018CNH01
22414180037Lê Nguyễn Khánh Ngọc19/03/200018CNNDL01
23416180042Lê Thị Ánh Ngọc04/02/200018CNQTH01
24412180355Nguyễn Bích Ngọc08/07/200018CNADL01
25417180150Nguyễn Phạm Phương Ngọc04/06/200018CNH02
26416180154Nguyễn Thị Ánh Ngọc09/11/200018CNDPH01
27417180042Nguyễn Trương Như Ngọc30/05/200018CNJ02
28417180234Phạm Thị Kim Ngọc17/04/200018CNTL01
29416180043Võ Nguyễn Khánh Ngọc26/10/200018CNQTH01
30411180352Lê Thị Ngoan15/08/200018CNA08
31411180359Lê Hoàng Kim Nguyên11/02/200018CNA05
32411180360Mai Thị Phương Nguyên28/09/200018CNA06
33411180362Nguyễn Kim Nguyên03/06/200018CNA06
34411180363Nguyễn Long Nguyên16/02/200018CNA01