Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417180151Phan Trần Xuân Nguyên17/02/200018CNH01
2416180044Tôn Thất Tân Nguyên02/01/200018CNQTH01
3417180043Trần Lê Nhật Nguyên01/12/200018CNJ01
4416180156Lê Song Minh Nguyệt19/04/200018CNDPH02
5411180366Lê Thị Thu Nguyệt20/08/200018CNA06
6416180045Phạm Thị Ánh Nguyệt08/11/200018CNQTH02
7416180157Nguyễn Thị Thanh Nhàn17/01/200018CNDPH01
8416180046Phùng Nguyễn Thanh Nhàn04/11/200018CNQTH01
9411180367Hoàng Thị Nhâm06/06/200018CNA09
10417180152Nguyễn Hoàng Nhân07/10/200018CNH02
11419180022Trần Thị Hoài Nhân08/02/200018SPA01
12412180369Nguyễn Thị Nhật10/11/200018CNATM02
13411180371Bùi Yến Nhi03/05/200018CNA10
14417180045Đặng Thị Lan Nhi18/04/200018CNJ02
15412180372Hồ Yến Nhi20/01/200018CNADL02
16413180047Ngô Thị Thảo Nhi21/06/200018CNP01
17411180375Nguyễn Hoàng Thúy Nhi30/12/200018CNA10
18411170409Nguyễn Lê Uyên Nhi29/04/199918CNA08
19411180376Nguyễn Lương Hoàng Nhi23/07/200018CNA09
20411180377Nguyễn Ngọc Nhi20/12/200018CNA09
21415180065Nguyễn Thị Uyên Nhi12/03/200018CNT01
22412180379Nguyễn Thị Uyễn Nhi26/10/200018CNADL02
23417180153Nguyễn Thị Yến Nhi17/06/200018CNH01
24416180158Nguyễn Thị Ý Nhi02/06/200018CNDPH02
25411180380Nguyễn Vũ Uyên Nhi29/10/200018CNA01
26411180381Phạm Trần Hà Nhi21/12/200018CNA09
27411180382Phan Thị Tình Nhi20/03/200018CNA07
28417180154Phan Thị Uyển Nhi19/10/200018CNH01
29411180385Trần Thị Huỳnh Nhi14/12/200018CNA09
30417180237Trần Thị Thanh Nhi06/09/200018CNTL01
31411180386Trần Thục Nhi15/05/199918CNA01
32411180387Trần Tiểu Yến Nhi03/11/200018CNA05
33411180388Võ Quỳnh Nhi16/01/200018CNA02
34411180389Võ Thị Yến Nhi20/05/200018CNA02