Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417180161Phùng Lâm Oanh08/01/200018CNH02
2411180408Trần Hoàng Oanh12/11/200018CNA01
3412180409Trịnh Thị Kim Oanh23/10/200018CNATM01
4413180051Võ Hoàng Oanh06/11/200018CNPDL01
5411180410Lương Thị Pháp03/02/200018CNA07
6416180196Toukta Phommaseng25/04/199918CNQTH01
7411253161122Nguyễn Vũ Phong14/01/199816CNA03
8413180053Nguyễn Hoàng Hải Phụng14/10/200018CNP01
9411180416Đinh Thị Hoài Phương01/05/200018CNA08
10417180240Đoàn Ngọc Thanh Phương27/11/200018CNTL01
11413180054Đỗ Phạm Thanh Phương13/11/200018CNPDL01
12416180052Hà Thị Lan Phương04/10/200018CNQTH02
13417180050Lê Thị Hồng Phương02/11/200018CNJ01
14416180164Lương Hà Phương27/09/200018CNDPH02
15412180421Nguyễn Thị Phương18/08/200018CNATM02
16411180419Nguyễn Lê Hoàng Phương01/11/200018CNA01
17417180051Nguyễn Văn Thanh Phương01/12/200018CNJ02
18413180055Trần Lê Cẩm Phương02/12/200018CNPDL01
19411180424Trần Thị Phương09/08/199918CNA01
20416180054Trương Thị Thảo Phương05/03/200018CNQTH02
21412322161124Phan Nguyễn Hạnh Phước05/12/199816CNADL02
22416180057Hoàng Thị Bích Phượng27/10/200018CNQTH02
23412180428Lê Thị Phượng25/12/200018CNADL02
24412180429Lê Thị Mỹ Phượng09/11/200018CNADL01
25411180430Ngô Kim Phượng08/09/200018CNA05
26412180431Nguyễn Bích Phượng20/05/200018CNATM01
27416180058Nguyễn Thị Phượng10/05/200018CNQTH01
28411180432Phạm Thị Hồng Phượng28/04/200018CNA02
29419180025Phan Khánh Phượng16/06/200018SPATH01
30411180433Phan Thị Kim Phượng27/12/200018CNA09
31411180435Võ Thị Bích Phượng08/03/200018CNA01
32411180436Vũ Tùng Khánh Phượng31/08/200018CNA05
33412180414Lê Thế Phúc01/11/200018CNATM01
34411180415Nguyễn Đặng Ngọc Phúc29/08/200018CNA04