Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416180059Trần Lê Quân03/06/200018CNQTH02
2416180060Cao Kiến Quốc28/06/200018CNQTH01
3416180166Lê Tú Quyên22/12/200018CNDPH01
4411180438Nguyễn Thị Thúy Quyên20/04/200018CNA03
5413180057Trần Tiểu Quyên06/05/200018CNPDL01
6411181001Chu Thị Quỳnh08/12/199918CNA09
7417180162Đỗ Lê Như Quỳnh13/01/200018CNH02
8416180061Đỗ Thúy Quỳnh19/10/200018CNQTH01
9411180443Hoàng Thị Như Quỳnh11/11/200018CNA01
10419180058Lê Đinh Hạnh Quỳnh28/08/200018SPP01
11412180444Lê Thị Như Quỳnh02/07/200018CNADL01
12417180163Lưu Bá Ngọc Quỳnh20/11/200018CNH01
13411180445Nguyễn Hữu Diễm Quỳnh27/09/200018CNA10
14419180086Nguyễn Thị Minh Quỳnh14/11/200018SPT01
15416180167Nguyễn Thị Như Quỳnh16/04/200018CNDPH02
16417180164Phạm Thị Hương Quỳnh26/03/200018CNH01
17411180447Phạm Thị Như Quỳnh05/01/200018CNA03
18417180054Phạm Thị Như Quỳnh20/09/200018CNJ02
19417180165Phạm Thuý Quỳnh08/03/200018CNH02
20411180448Tăng Như Quỳnh30/11/200018CNA08
21417180055Tô Thị Như Quỳnh24/09/200018CNJ01
22417180056Trần Thị Thanh Quỳnh21/04/200018CNJ01
23411180450Trần Thị Thúy Quỳnh20/08/200018CNA02
24417180057Trương Thị Kim Quỳnh05/09/199918CNJ01
25411180451Nguyễn Thị Uyên Sa10/05/200018CNA08
26412180452Phạm Thị Sa24/12/200018CNADL01
27417180059Ngô Thị Thu Sang10/03/200018CNJ01
28412180454Nguyễn Phúc Sang13/12/199918CNATM02
29412180453Lô Thị Sâm01/10/200018CNATM02
30416180198Soukvilay Sisanon12/07/199818CNQTH02
31411180455Vũ Thái Sơn22/09/200018CNA08
32411180456Nguyễn Thị Sương08/02/200018CNA07
33417180166Hồ Anh Tài20/12/200018CNH01
34419180059Đặng Trần Thanh Tâm15/08/200018SPP01