Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180457Hồ Thị Thanh Tâm19/03/200018CNA03
2415131151122Nguyễn Ngọc Tâm21/03/199715SPT01
3411180458Nguyễn Thanh Tâm20/11/200018CNA10
4417180061Phạm Nguyễn Phương Tâm16/08/200018CNJ02
5416180168Phan Thị Thanh Tâm28/10/200018CNDPH02
6416180169Trần Thị Tịnh Tâm02/11/200018CNDPH01
7414180053Võ Thị Thanh Tâm27/10/200018CNNDL01
8411180460Nguyễn Nhật Tân20/03/200018CNA09
9417180241Lê Hoàng Vĩnh Thạnh22/03/200018CNTL01
10411180462Đào Phương Thanh21/01/200018CNA10
11411180463Đinh Thị Huyền Thanh10/08/200018CNA08
12411180464Đỗ Thị Huyền Thanh17/10/200018CNA04
13415231151125Hoàng Thị Hoài Thanh11/08/199515CNT01
14411180465Hoàng Thị Phương Thanh20/07/200018CNA07
15411180467Lê Thị Thanh Thanh11/09/200018CNA08
16419180060Nguyễn Ngọc Phương Thanh19/05/200018SPP01
17411180468Nguyễn Thị Thanh12/09/200018CNA05
18411170554Vương Hoài Thao26/08/199918CNA10
19416180064Bùi Tiến Thành01/09/200018CNQTH02
20416180065Nguyễn Thị Thành27/06/200018CNQTH02
21411180471Thái Thị Thành25/08/200018CNA09
22414170099PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO06/08/199917CNNDL01
23412180472Biện Thị Thảo16/07/200018CNATM01
24419180027Đào Mai Thanh Thảo01/09/200018SPA01
25417180167Đặng Nguyễn Mai Thảo14/01/200018CNH02
26417170176Đỗ Thị Phương Thảo26/12/199818CNJ02
27411180474Đỗ Thị Thu Thảo12/11/200018CNA05
28419180061Lê Anh Phương Thảo17/06/200018SPP01
29416180171Lê Thị Thảo02/04/200018CNDPH01
30417180062Lê Thị Thảo15/01/200018CNJ01
31412180475Lê Thị Phương Thảo20/02/200018CNATM02
32412180476Lê Thị Thu Thảo15/01/200018CNADL01
33411180478Nguyễn Mai Thu Thảo01/06/200018CNA02
34419180062Nguyễn Như Thảo05/10/200018SPP01