Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180482Nguyễn Thị Phương Hồng Thảo27/07/200018CNA02
2411180485Phạm Thị Phương Thảo17/03/200018CNA07
3414170043Phạm Thị Thu Thảo07/05/199517CNN01
4411180486Trần Phương Thảo26/03/200018CNA08
5417180252Trần Thị Phương Thảo27/07/199918CNH01
6411180488Trương Quý Thảo09/03/200018CNA03
7411180489Võ Thị Thảo02/10/200018CNA10
8411180490Võ Thị Phương Thảo20/01/200018CNA02
9413180060Vũ Phương Thảo20/03/200018CNPDL01
10416180170Nguyễn Thùy Thắm26/12/200018CNDPH01
11412180492Lê Thị Minh Thi07/04/200018CNATM02
12413180061Nguyễn Lê Xuân Thi10/04/200018CNPDL01
13412180493Nguyễn Thị Kim Thi12/08/200018CNADL02
14416180172Phan Thị Ánh Thi14/04/200018CNDPH01
15417180169Trương Anh Thi23/08/200018CNH02
16417180064Trương Thị Khánh Thiện04/09/200018CNJ01
17411180497Phạm Thị Thông04/04/200018CNA02
18414170101NGUYỄN THỊ KIM THOA06/12/199917CNNDL01
19416180173Nguyễn Thị Kiều Thơ26/01/200018CNDPH01
20419180029Lê Thị Thư08/11/200018SPATH01
21416180174Lương Thị Huỳnh Thư04/09/200018CNDPH01
22411170583Nguyễn Hoàng Anh Thư04/11/199917CNA06
23411180500Nguyễn Khánh Thư20/05/200018CNA05
24411180501Nguyễn Phước Anh Thư27/06/200018CNA05
25411180502Nguyễn Thị Anh Thư21/08/200018CNA10
26411180504Nguyễn Thị Minh Thư01/08/200018CNA01
27411180505Nguyễn Trần Khánh Thư05/12/200018CNA10
28414170046Võ Anh Thư17/05/199917CNNDL01
29417180066Võ Thị Huỳnh Thư21/05/200018CNJ01
30419180030Đỗ Thế Hoài Thương11/03/200018SPATH01
31411180513Lê Thị Thương09/10/200018CNA05
32419180031Nguyễn Hoài Thương09/05/200018SPA01
33411180516Phạm Thị Ngọc Thương20/10/200018CNA05