Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419180032Phan Thị Huyền Thương06/09/200018SPATH01
2416180175Phan Thị Thuý Thương13/10/200018CNDPH02
3411180508Nguyễn Vân Thuần18/04/200018CNA06
4412180511Ngô Thị Ngọc Thuận19/02/200018CNADL02
5411180531Nguyễn Thị Thanh Thuyền15/03/200018CNA10
6419180063Trần Thị Thanh Thuỷ06/07/200018SPP01
7411180525Cao Thị Thùy13/06/200018CNA09
8411180526Nguyễn Thị Thùy02/02/200018CNA10
9412180527Nguyễn Thị Thanh Thùy01/01/200018CNATM02
10411180528Đào Thị Thủy02/09/200018CNA05
11411180530Trần Thị Thu Thủy01/02/200018CNA07
12417180253Đỗ Ngọc Thúy01/10/199918CNJ01
13411180522Nguyễn Thị Minh Thúy12/01/200018CNA04
14411180523Nguyễn Thị Mỹ Thúy14/10/200018CNA10
15411180524Trần Thị Thanh Thúy18/05/200018CNA02
16411180532Lê Hoài Anh Thy01/09/200018CNA10
17419180064Nguyễn Thị Thanh Thy20/09/200018SPP01
18412180533Võ Thị Phương Thy18/10/200018CNADL01
19411180534Đặng Trần Thuỷ Tiên27/04/200018CNA07
20412180536Lê Tường Thủy Tiên03/07/200018CNADL02
21411180537Nguyễn Hữu Thủy Tiên08/07/200018CNA09
22412180538Nguyễn Thị Thủy Tiên09/05/200018CNATM02
23416180177Nguyễn Thị Thủy Tiên10/12/200018CNDPH01
24419180033Phạm Diệu Tiên06/02/200018SPA01
25416180067Thái Thị Tiên10/06/200018CNQTH01
26416180178Trịnh Thủy Tiên18/01/200018CNDPH01
27411180540Võ Thị Thủy Tiên03/08/200018CNA09
28416180179Trương Văn Tiến18/03/200018CNDPH01
29411180542Lê Thị Tình16/07/200018CNA05
30411170641Mai Quốc Toàn10/11/199917CNA10
31417180171Tô Ngọc Ru Tơ20/01/200018CNH02
32411180552Đặng Minh Trang02/02/200018CNA01
33411180555Lại Thị Huyền Trang03/05/200018CNA04
34412180556Lê Ngọc Trang30/09/200018CNADL01