Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180558Lê Thị Thu Trang25/09/200018CNA05
2416180072Lưu Thị Đài Trang25/09/200018CNQTH01
3411180560Ngô Thị Quỳnh Trang22/09/200018CNA04
4411180562Nguyễn Thị Thùy Trang09/01/200018CNA01
5417180069Nguyễn Công Quỳnh Trang28/08/200018CNJ02
6417180175Nguyễn Thị Huyền Trang22/02/200018CNH01
7417180176Nguyễn Thị Quỳnh Trang06/12/200018CNH02
8415170131Nguyễn Thị Thu Trang01/11/199917CNT02
9417180177Nguyễn Thị Thu Trang10/08/200018CNH02
10411180565Phan Thị Thu Trang16/04/200018CNA07
11413180069Trần Phương Trang20/05/200018CNP01
12411180566Trần Thị Trang05/07/200018CNA06
13411170670Trần Thị Hiền Trang16/01/199918CNA02
14411180567Trần Thị Huyền Trang27/05/200018CNA01
15411180568Trần Thị Huyền Trang01/06/200018CNA06
16416180180Trần Thị Huyền Trang01/02/200018CNDPH01
17416180074Trần Thùy Trang22/07/200018CNQTH01
18412180569Trương Thị Thùy Trang22/12/200018CNADL01
19417180071Trương Thị Thùy Trang17/03/200018CNJ02
20414170108VÕ THỊ BÍCH TRÂM20/06/199817CNN01
21416180069Huỳnh Ngọc Bảo Trâm20/02/200018CNQTH01
22419180034Hứa Bách Thùy Trâm10/05/200018SPA01
23411180545Lê Thị Huyền Trâm13/10/200018CNA03
24411180546Lê Thị Ngọc Trâm12/06/200018CNQTH01
25417180172Nguyễn Kiều Trâm05/09/200018CNH01
26416180071Phạm Thị Bích Trâm17/11/200018CNQTH02
27413180066Phan Thị Ngọc Trâm22/05/200018CNP01
28417180246Trần Thị Thuỳ Trâm03/09/200018CNTL01
29413180067Văn Hoài Trâm18/05/200018CNP01
30411180551Hà Lê Bảo Trân26/10/200018CNA04
31419180066Trịnh Thị Bảo Trân16/12/200018SPP01
32414180060Nguyễn Lê Kiều Trinh02/04/200018CNN01
33412180572Nguyễn Thị Huyền Trinh07/02/200018CNATM02
34411180574Nguyễn Thị Thùy Trinh04/05/200018CNA06