Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419180037Nguyễn Thị Thùy Trinh04/10/200018SPATH01
2416180075Nguyễn Thị Tuyết Trinh20/04/200018CNQTH02
3412180575Phạm Tuyết Trinh02/04/200018CNADL01
4413180070Phùng Thị Tuyết Trinh23/01/200018CNPDL01
5411180576Trần Lê Mỹ Trinh02/10/200018CNA02
6411180577Võ Thị Bảo Trinh30/12/200018CNA03
7417180178Nguyễn Tấn Trí15/07/200018CNH02
8411180580Đặng Nhật Trường15/08/198318CNA03
9416180076Lê Tử Trung26/02/200018CNQTH01
10416180077Phạm Tấn Quốc Trung05/07/200018CNQTH02
11411180579Nguyễn Thanh Trúc31/08/200018CNA03
12413180071Nguyễn Thị Quỳnh Trúc26/02/199918CNPDL01
13412180587Mai Việt Tường03/10/200018CNADL02
14412180583Huỳnh Anh Tuấn21/11/200018CNADL02
15411170729Mai Thanh Tuệ30/06/199917CNA08
16414170057Nguyễn Thị Ngọc Tuyền02/07/199917CNN01
17411180588Nguyễn Thị Thúy Tuyền01/01/200018CNA06
18419180039Phan Thị Thanh Tuyền12/02/200018SPATH01
19411170734Võ Mai Ngọc Tuyền08/02/199917CNA09
20416180182Ngô Thị Kim Tuyến15/11/200018CNDPH02
21414170058Đặng Thị Ánh Tuyết20/12/199917CNNDL01
22416180183Nguyễn Thị Tuyết20/02/200018CNDPH02
23416180184Nguyễn Thị Ánh Tuyết18/10/200018CNDPH02
24417180074Nguyễn Thị Ánh Tuyết16/09/200018CNJ02
25417180180Trương Thị Tuyết07/01/200018CNH01
26411180584Nguyễn Văn Tùng01/07/200018CNA05
27412180585Phạm Xuân Tùng30/12/200018CNADL01
28417180179Tạ Thị Tú Tú23/09/200018CNH02
29417180072Võ Thanh Tú10/04/200018CNJ01
30411170755Biện Thị Mỹ Uyên22/02/199918CNA03
31411180589Dương Hoàng Uyên10/03/200018CNA01
32417180181Đinh Thị Mai Uyên25/02/200018CNH01
33417180249Huỳnh Thị Hoàng Uyên13/10/200018CNTL01
34417180075Lê Thị Thu Uyên16/01/200018CNJ01