Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416180078Lưu Thị Như Uyên02/02/200018CNQTH02
2419180040Nguyễn Đăng Phương Uyên07/01/200018SPATH01
3419180041Nguyễn Kim Bảo Uyên27/05/200018SPA01
4414180063Nguyễn Phạm Thu Uyên15/08/200018CNN01
5411180594Nguyễn Thị Mỹ Uyên24/11/200018CNA06
6411180595Nguyễn Thị Phương Uyên08/04/200018CNA08
7411180596Nguyễn Thị Tú Uyên10/05/200018CNA06
8413180073Nguyễn Thị Tú Uyên01/03/200018CNPDL01
9416180080Phạm Nguyễn Phương Uyên18/11/200018CNQTH02
10412180598Phạm Thị Duy Uyên16/05/200018CNADL02
11411180599Thái Tú Uyên12/11/200018CNA08
12411180600Trần Văn Thục Uyên05/10/200018CNA04
13417180250Võ Thị Tố Uyên20/01/200018CNTL01
14414170061Trịnh Thanh Văn21/02/199817CNN01
15417180183Đinh Thị Thùy Vân12/03/200018CNH01
16417180184Huỳnh Thị Thảo Vân14/04/200018CNH01
17411180602Lê Trương Anh Vân10/07/200018CNA03
18411180603Lý Bảo Vân08/11/200018CNA10
19416180185Nguyễn Thị Vân28/01/200018CNDPH01
20412180606Nguyễn Thị Hồng Vân18/02/200018CNADL01
21417180076Nguyễn Thuý Vân05/11/200018CNJ01
22411180608Trần Mai Khánh Vân18/08/200018CNA05
23417180077Trần Thị Bích Vân12/04/200018CNJ01
24414180064Trần Thị Cẩm Vân06/08/200018CNNDL01
25413180075Trần Thị Thu Vân28/06/200018CNP01
26413180076Võ Ngọc Thùy Vân22/02/200018CNP01
27411180609Võ Thị Cẩm Vân05/11/200018CNA09
28411170769Lê Hà Vi26/11/199918CNA04
29411180611Lê Thảo Vi02/02/200018CNA01
30411180612Nguyễn Hà Vi25/12/200018CNA09
31416170066Nguyễn Tường Vi29/08/199917CNĐPH02
32411180614Phan Thị Hà Vi13/06/200018CNA08
33412180615Phan Thị Thúy Vi29/03/200018CNADL01
34416180082Trần Thúy Vi02/08/200018CNQTH02