Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419180042Lê Quốc Việt18/09/200018SPA01
2413180079Lê Hồ Đức Vinh31/10/200018CNPDL01
3419180043Trần Hoàng Vinh30/11/200018SPATH01
4416180197Thipkesone Vongsalasith30/01/200018CNQTH02
5413131161133TRỊNH QUANG VŨ28/08/199816SPP01
6417180185Bùi Anh Tường Vy02/08/200018CNH01
7411180618Châu Thị Yến Vy29/09/200018CNA02
8419180044Đặng Thảo Vy13/07/200018SPA01
9411180619Đỗ Nguyễn Tường Vy20/02/200018CNA07
10416180188Đỗ Thị Lệ Vy05/12/199918CNDPH02
11416180189Hồ Lê Nhật Vy24/02/200018CNDPH01
12411180622Lê Nguyễn Thúy Vy10/03/200018CNA02
13412180623Lê Thị Phương Vy26/06/200018CNADL01
14416180085Mai Hồ Thùy Vy23/01/200018CNQTH01
15413180080Ngô Diệu Vy11/12/200018CNPDL01
16411180626Nguyễn Hà Vy02/12/200018CNA09
17411180627Nguyễn Thị Ngọc Vy16/04/200018CNA02
18417180186Nguyễn Thị Nhật Vy06/07/200018CNH01
19411180628Nguyễn Thị Thảo Vy03/12/200018CNA06
20419180045Nguyễn Thị Tường Vy27/04/200018SPA01
21416180190Phạm Thị Vy17/07/200018CNDPH02
22411180630Phạm Thị Hà Vy03/03/200018CNA06
23411180631Phạm Thị Xuân Vy06/12/200018CNA02
24417180188Trần Sao Yến Vy13/10/200018CNH02
25416180087Trần Tường Vy19/07/200018CNQTH02
26411180633Nguyễn Hoàng Ngọc Vỹ02/08/200018CNA03
27419180046Nguyễn Thị Thanh Xuân27/07/200018SPATH01
28416180191Phạm Thị Thanh Xuân01/01/200018CNDPH02
29417180190Phạm Thị Tú Yên04/12/200018CNH02
30419180047Bùi Thu Yến01/03/200018SPATH01
31411180639Lê Thị Hải Yến08/05/200018CNA04
32416180088Nguyễn Thị Hải Yến20/11/199918CNQTH01
33417180191Phan Thị Ngọc Yến26/09/200018CNH01
34411180640Trần Thị Kim Yến02/05/200018CNA10
35411170802Trần Xuân Yến14/11/199917CNA09
36413180081Hồ Minh Ý26/03/200018CNP01
37417180189Nguyễn Ngọc Khả Ý15/08/200018CNH01
38411180637Nguyễn Ngọc Như Ý30/08/200018CNA08
39411180638Nguyễn Thị Ý16/10/200018CNA08
40414180068Thái Như Ý07/12/200018CNNDL01