Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180643Dương Tuyết Anh19/08/200018CNACLC05
2417180192Lê Ngọc Anh22/02/200018CNHCLC01
3411180646Lê Nguyễn Châu Anh13/07/200018CNACLC04
4411180649Ngô Thị Ngọc Anh16/04/200018CNACLC05
5417180193Nguyễn Thị Quế Anh04/01/200018CNHCLC01
6416180089Phạm Lan Anh22/07/200018CNQTHCLC01
7417180195Trần Thị Nhật Ánh29/07/200018CNHCLC01
8411180655Trương Thị Hồng Ánh19/10/200018CNACLC06
9411180641Nguyễn Thiện Ân04/08/200018CNACLC05
10417180080Trần Gia Bảo01/01/200018CNJCLC01
11411180659Trần Thị Ngọc Bích01/09/200018CNACLC05
12411180661Lê Thanh Châu21/10/200018CNACLC02
13411180662Nguyễn Bùi Minh Châu02/09/200018CNACLC05
14411180663Nguyễn Hoàng Mỹ Châu03/06/200018CNACLC01.
15417180081Nguyễn Ngọc Châu25/11/199918CNJCLC01
16411180665Nguyễn Thị Tố Chi26/06/200018CNACLC01.
17411170833Bùi Thị Như Diệu28/05/199918CNACLC01.
18417180196Nguyễn Thị Minh Diệu17/10/200018CNHCLC01
19417180197Bùi Thùy Dương18/07/200018CNHCLC01
20411180680Nguyễn Thị Ánh Dương23/12/199918CNACLC06
21417180198Nguyễn Văn Hải Dương10/04/200018CNHCLC01
22417180200Trần Đình Phước Duyên16/11/200018CNHCLC01
23411180690Trần Thị Kim Duyên31/12/200018CNACLC02
24416180090Trần Thị Nhân Duyên26/01/200018CNQTHCLC01
25411180691Trương Thị Mỹ Duyên02/06/200018CNACLC06
26411180678Trần Tiến Dũng15/11/200018CNACLC05
27417180082Nguyễn Thị Anh Đào19/10/200018CNJCLC01
28411180670Phan Tiểu Điệp07/09/200018CNACLC05
29411180671Lê Kim Đô13/11/200018CNACLC01.
30416180091Lê Kiều Giang11/10/200018CNQTHCLC01
31416180092Nguyễn Thảo Giang10/10/200018CNQTHCLC01
32411180697Nguyễn Thị Trà Giang09/10/200018CNACLC02
33412170864Lê Thị Nhật Hạ27/06/199917CNATMCLC02
34417180084Mai Thị Phúc Hạnh01/11/200018CNJCLC01