Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417180088Phan Thị Tuyết Hương10/05/200018CNJCLC01
2411180732Nguyễn Thu Huệ10/03/200018CNACLC02
3411180743Huỳnh Bá Nhật Huy14/03/200018CNACLC01.
4411180749Trần Đức Huy11/11/200018CNACLC02
5411180751Doãn Thị Ngọc Huyền14/09/200018CNACLC05
6411180750Đặng Thị Thu Huyền16/10/200018CNACLC03
7417180090Nguyễn Thị Huyền19/11/200018CNJCLC01
8411180734Trịnh Khắc Hùng22/09/200018CNACLC02
9411180758Nguyễn Tuấn Kha12/10/200018CNACLC06
10417180091Nguyễn Mạnh Khang04/02/200018CNJCLC01
11411170913Nguyễn Anh Khoa05/02/199918CNACLC06
12417180092Nguyễn Anh Khoa17/05/200018CNJCLC01
13411180762Nguyễn Thị Trúc Khuê22/10/200018CNACLC04
14411180763Đặng Hoàng Khuyên25/09/200018CNACLC06
15411180764Nguyễn Nhân Kiệt18/04/200018CNACLC01.
16416180100Nguyễn Trúc Lam05/11/200018CNQTHCLC01
17411180767Nguyễn Phúc Hoàng Lan19/07/200018CNACLC01.
18417180206Nguyễn Thị Ngọc Lan06/08/200018CNHCLC01
19411180768Đào Thị Xuân Lành01/09/200018CNACLC06
20411180770Bùi Diệu Linh10/08/200018CNACLC04
21416180101Đinh Khánh Linh30/01/200018CNQTHCLC01
22411180774Lê Thị Khánh Linh11/07/200018CNACLC06
23411180775Lê Thị Thùy Linh08/04/200018CNACLC03
24411180777Nguyễn Thuỳ Linh24/12/200018CNACLC06
25411180782Huỳnh Thị Ngọc Loan12/03/200018CNACLC01.
26411180783Nguyễn Thị Loan11/03/200018CNACLC02
27411180786Đặng Nhật Long01/01/200018CNACLC06
28411180787Nguyễn Đức Long08/10/200018CNACLC04
29411180785Đinh Thị Lợi15/03/199918CNACLC02
30411170939Huỳnh Trương Nhật Luân15/12/199917CNACLC06
31411180789Phan Thị Thảo Ly29/12/200018CNACLC01.
32411180790Huỳnh Thị Tuyết Mai16/09/200018CNACLC03
33411180793Nguyễn Thị Thanh Mai01/06/200018CNACLC04
34411180797Phạm Thị Khánh Minh02/04/200018CNACLC03