Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180798Phan Đình Minh25/06/200018CNACLC01.
2416180102Đào Trần Thùy My01/01/200018CNQTHCLC01
3411180801Mai Hiền My20/02/200018CNACLC01.
4411180802Nguyễn Dương Hồng My02/07/200018CNACLC04
5417180093Nguyễn Thị Trà My21/08/200018CNJCLC01
6416180103Trần Thị Trà My02/12/200018CNQTHCLC01
7411180805Nguyễn Thị Hoàn Mỹ20/11/200018CNACLC06
8411180809Cù Thanh Nga09/08/200018CNACLC05
9411180811Trương Thị Ngọc Nga14/01/200018CNACLC01.
10417180207Đặng Thị Bích Ngà25/08/200018CNHCLC01
11411180812Huỳnh Lê Thiên Ngân22/10/200018CNACLC01.
12411180816Nguyễn Thị Bảo Ngân18/08/200018CNACLC03
13411180817Phan Thị Thảo Ngân26/12/200018CNACLC02
14411180818Phùng Lâm Kim Ngân04/11/200018CNACLC04
15411180823Cao Ánh Ngọc22/08/200018CNACLC01.
16417180094Hoàng Bảo Ngọc15/12/200018CNJCLC01
17411180826Nguyễn Nữ Bích Ngọc23/02/200018CNACLC01.
18417180208Nguyễn Thị Bích Ngọc05/01/200018CNHCLC01
19417180096Nguyễn Thị Thanh Nhàn16/10/200018CNJCLC01
20411180836Võ Đức Nhân28/10/200018CNACLC04
21417180097Cao Uyển Nhi15/08/200018CNJCLC01
22411180838Hoàng Huyền Nhi26/07/200018CNACLC02
23411180839Hoàng Ngọc Yến Nhi24/02/200018CNACLC04
24411180840Lương Huỳnh Nhi26/05/200018CNACLC06
25411180841Mai Thảo Nhi05/09/200018CNACLC06
26417180098Nguyễn Hoàng Quỳnh Nhi08/03/200018CNJCLC01
27412170993Nguyễn Lâm Nhi12/12/199917CNATMCLC01
28411180843Nguyễn Phương Nhi19/05/200018CNACLC03
29417180209Nguyễn Thị Yến Nhi03/08/200018CNHCLC01
30411180845Phạm Thị Uyễn Nhi30/04/200018CNACLC04
31417180099Phạm Vũ Xuân Nhi04/07/200018CNJCLC01
32411180846Quách Ái Nhi17/11/200018CNACLC01.
33416170168Trần Thị Ái Nhi17/09/199917CNQTHCLC01
34411180847Trần Thị Hiếu Nhi09/08/200018CNACLC01.