Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416180104Trần Thục Nhi01/11/200018CNQTHCLC01
2411180848Trần Yến Nhi16/10/200018CNACLC04
3416180105Đỗ Quỳnh Như02/09/200018CNQTHCLC01
4411180851Hồ Bảo Như03/03/200018CNACLC01.
5417180210Lê Nguyễn Quỳnh Như10/02/200018CNHCLC01
6416180106Nguyễn Thị Quỳnh Như19/03/200018CNQTHCLC01
7417180211Nguyễn Thị Yến Như05/11/200018CNHCLC01
8411180854Hà Thị Tuyết Nhung20/04/200018CNACLC05
9411180856Lê Thị Mỹ Nhung13/07/200018CNACLC02
10417180100Nguyễn Thị Thùy Nhung19/02/200118CNJCLC01
11417180212Võ Thanh Hàn Ni14/09/200018CNHCLC01
12411180859Hồ Hoàng Thảo Oanh10/07/200018CNACLC06
13417180213Nguyễn Thị Kim Phụng07/02/200018CNHCLC01
14411171021Lê Thị Diệu Phương14/03/199918CNACLC01.
15411180867Nguyễn Mai Thảo Phương16/04/200018CNACLC02
16411171023Nguyễn Phạm Anh Phương02/08/199917CNACLC03
17411180868Nguyễn Thị Hoài Phương14/05/200018CNACLC06
18416180107Phạm Thị Thảo Phương15/06/200018CNQTHCLC01
19411180871Vũ Thị Thanh Phương30/11/200018CNACLC04
20411180872Phan Thị Phượng26/12/199918CNACLC03
21411180873Võ Thị Uyên Phượng18/12/200018CNACLC06
22411180863Hồ Nhã Phúc30/03/200018CNACLC02
23411171032Đặng Bảo Quốc14/07/199917CNACLC03
24411180876Lê Thị Nhật Quyên24/10/200018CNACLC02
25412171042Lê Thị Như Quỳnh01/01/199917CNATMCLC02
26411180879Lê Thị Như Quỳnh01/09/200018CNACLC03
27416180109Lê Thị Như Quỳnh29/08/200018CNQTHCLC01
28411180880Ngô Thúy Quỳnh26/02/200018CNACLC04
29416180110Nguyễn Thị Quỳnh07/11/200018CNQTHCLC01
30411171041Thân Lê Xuân Quỳnh30/04/199917CNACLC04
31417180101Trần Thị Ngọc Quý11/02/200018CNJCLC01
32411180881Lê Minh Sang23/06/200018CNACLC01.
33411171047Lê Xuân Sơn26/12/199917CNACLC05
34411180883Lê Thị Mai Sương01/01/200018CNACLC03