Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417180214Nguyễn Thị Thu Sương11/10/200018CNHCLC01
2411180884Đào Thanh Tâm05/10/200018CNACLC02
3411180885Hồ Thị Thanh Tâm27/10/200018CNACLC03
4417180215Huỳnh Thị Thu Thảo05/09/200018CNHCLC01
5417180102Lê Thị Thu Thảo09/02/200018CNJCLC01
6411180898Lương Thị Thảo09/05/200018CNACLC01.
7411180899Nguyễn Thị Thanh Thảo03/02/200018CNACLC04
8412180890Nghiêm Thị Hồng Thái24/01/200018CNATMCLC02
9411180903Võ Thị Thống14/04/200018CNACLC05
10416170171Nguyễn Huỳnh Anh Thư04/11/199917CNQTHCLC01
11411180907Nguyễn Thị Anh Thư19/08/200018CNACLC05
12411180909Trần Đình Uyên Thư10/06/200018CNACLC03
13411180910Võ Nguyễn Minh Thư12/05/200018CNACLC06
14411180913Lê Thị Hoài Thương20/06/200018CNACLC04
15411180915Phan Thị Mỹ Thương19/05/200018CNACLC03
16411180918Lê Nguyễn Phương Thuỳ07/10/200018CNACLC01.
17417180216Lê Thị Vân Thy01/02/200018CNHCLC01
18411180923Nguyễn Ngọc Anh Thy14/01/200018CNACLC01.
19411180924Đặng Thị Thuỷ Tiên09/01/200018CNACLC02
20411180926Nguyễn Thị Bích Tiên24/02/200018CNACLC02
21411180927Trịnh Thủy Tiên30/08/200018CNACLC04
22417180218Nguyễn Thị Mỹ Tơ28/04/200018CNHCLC01
23412180940Nguyễn Thị Kiều Trang14/10/200018CNATMCLC01
24417180219Nguyễn Thị Minh Trang07/04/200018CNHCLC01
25411180942Phạm Thị Quỳnh Trang25/05/200018CNACLC04
26411180929Hà Thị Thùy Trâm24/07/200018CNACLC06
27411180932Lê Nguyễn Quỳnh Trâm02/11/200018CNACLC05
28411180933Nguyễn Thị Khánh Trâm05/04/200018CNACLC03
29411180935Hoàng Trân Trân07/09/200018CNACLC02
30411180936Lê Thị Bảo Trân09/08/200018CNACLC03
31411180937Lý Ái Bảo Trân02/01/200018CNACLC06
32416180111Lê Mai Trinh30/04/200018CNQTHCLC01
33416180112Lê Thị Phương Trinh23/02/200018CNQTHCLC01
34417180107Nguyễn Thị Kiều Trinh13/07/200018CNJCLC01