Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180948Trần Thị Tuyết Trinh10/01/200018CNACLC03
2411180949Trần Hiếu Trường20/01/200018CNACLC03
3416180113Đàm Thành Trung17/08/200018CNQTHCLC01
4411180954Mai Mạnh Tuấn23/03/200018CNACLC04
5416180115Phạm Văn Tuấn09/07/200018CNQTHCLC01
6411180957Đoàn Thị Ngọc Tuyết19/08/200018CNACLC04
7411180958Lương Thị Tuyết20/10/200018CNACLC01.
8411180952Phùng Thị Cẩm Tú26/04/200018CNACLC04
9411180953Trần Thị Cẩm Tú26/09/200018CNACLC05
10411180961Dương Nhật Uyên02/10/200018CNACLC04
11411180962Hồ Ngọc Tú Uyên13/10/200018CNACLC05
12411171138Hoàng Thị Mỹ Uyên08/07/199917CNACLC05
13411180963Mai Nguyễn Phương Uyên18/02/200018CNACLC05
14411180964Nguyễn Diệu Mỹ Uyên23/12/200018CNACLC05
15417180221Nguyễn Khoa Huyền Uyên09/08/199918CNHCLC01
16411180965Nguyễn Thị Thu Uyên28/08/200018CNACLC02
17411180967Trần Thảo Uyên11/06/200018CNACLC03
18411180969Trương Bảo Uyên11/04/200018CNACLC03
19411180973Võ Thị Như Văn17/02/200018CNACLC02
20411180971Lê Khánh Vân29/05/200018CNACLC04
21411180972Nguyễn Hà Mỹ Vân17/07/200018CNACLC02
22411180975Nguyễn Thị Yến Vi04/06/200018CNACLC02
23411180976Trần Hoàng Vi23/09/200018CNACLC05
24411180977Hà Nguyễn Kỳ Vương10/11/200018CNACLC01.
25417180109Đoàn Ngọc Hạ Vy21/05/200018CNJCLC01
26411180978Hồ Thảo Vy15/04/200018CNACLC03
27411171152Lê Thị Tường Vy30/09/199918CNACLC03
28416180116Nguyễn Thị Vy01/12/200018CNQTHCLC01
29417180110Nguyễn Thị Tường Vy12/05/200018CNJCLC01
30416180117Phạm Huỳnh Ái Vy05/05/200018CNQTHCLC01
31417180111Phan Thúy Vy15/08/200018CNJCLC01
32411180984Võ Thị Tường Vy28/01/200018CNACLC06
33411180985Trần Hoàng Xuân29/03/200018CNACLC05
34411180986Lê Hoàng Yến05/09/200018CNACLC04
35416180118Nguyễn Thị Yến15/07/200018CNQTHCLC01
36411180987Phạm Hoàng Hải Yến12/09/200018CNACLC03