Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412170804Đỗ Thanh Ân11/02/199917CNATMCLC01
2412170825Trần Lê Khánh Chi02/11/199917CNATMCLC01
3412180669Nguyễn Thị Diễm12/07/199918CNATMCLC01
4412180689Trần Mỹ Duyên19/07/200018CNATMCLC01
5411180691Trương Thị Mỹ Duyên02/06/200018CNACLC06
6412180693Đào Thị Hương Giang20/09/200018CNATMCLC01
7411170852Nguyễn Lê Hương Giang28/11/199917CNACLC02
8411262161105Quách Thị Mỹ Hằng26/11/199817CNACLC02
9412170857Đinh Thị Ngọc Hà21/10/199917CNATMCLC03
10411170868Lê Gia Hân03/08/199917CNACLC01
11416180103Trần Thị Trà My02/12/200018CNQTHCLC01
12411170971Trần Phạm Hoàng Ngọc16/08/199917CNACLC01
13416180106Nguyễn Thị Quỳnh Như19/03/200018CNQTHCLC01
14412180865Hoàng Châu Phương04/01/200018CNATMCLC01
15411171021Lê Thị Diệu Phương14/03/199918CNACLC01.
16411171033Nguyễn Thị Quy04/01/199917CNACLC01
17412171051Võ Thùy Thanh Tâm25/08/199918CNATMCLC04
18411171060Lê Thị Phương Thảo13/03/199917CNACLC07
19411171064Huỳnh Quốc Thiện02/02/199717CNACLC01
20417180218Nguyễn Thị Mỹ Tơ28/04/200018CNHCLC01
21411171147Nguyễn Hồ Tấn Việt21/06/199917CNACLC02