Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190042Nguyễn Song Ngọc Diệp10/07/200119CNA07
2411190043Hà Thị Diệu19/07/200119CNA01
3411190058Lục Hán Dương17/07/200119CNA01
4412190059Nguyễn Thị Thùy Dương25/09/200119CNADL01
5411190060Trần Thị Thùy Dương05/04/200119CNA02
6412190045Huỳnh Thị Dung08/02/200119CNATM02
7411190046Lê Thị Kim Dung28/09/200119CNA08
8411190048Nguyễn Thị Thu Dung26/10/200119CNA06
9412190049Trần Thị Dung02/03/200119CNATM01
10412190052Lê Thị Thanh Duyên10/09/200119CNADL01
11411190053Mai Kiều Duyên14/03/200119CNA02
12413190010Ngô Thị Cẩm Duyên17/07/200119CNPTTSK01
13411190054Nguyễn Đỗ Ngọc Duyên31/05/200119CNA07
14411190055Nguyễn Thị Mỹ Duyên20/08/200119CNA07
15412190056Phan Thị Mỹ Duyên16/03/200119CNADL01
16412190051Nguyễn Tấn Dũng02/05/200119CNADL01
17411190061Vũ Hải Đăng26/08/200119CNA01
18411190062Lê Thị Điệp18/03/200119CNA07
19412190064Hoàng Văn Đức23/02/200119CNADL01
20411190065Phạm Anh Đức26/12/199919CNA01
21412190066Nguyễn Thị Hà Giang27/08/200119CNATM02
22411190067Nguyễn Thị Quỳnh Giang24/04/200119CNA05
23416190016Phạm Thị Trà Giang15/06/200119CNQTH02
24411190068Trần Thị Giang04/02/200119CNA08
25411190069Trần Thị Hà Giang27/01/200119CNA02
26411190070Võ Thị Giang10/04/200119CNA02
27411190078Nguyễn Nhật Hạ15/01/200119CNA03
28411190082Hồ Thị Hạnh14/04/200119CNA05
29412190081Hoàng Thị Hạnh19/10/200119CNATM01
30411190083Nguyễn Hồng Hạnh19/05/200119CNA01
31412190084Nguyễn Thị Hạnh04/09/200119CNADL01
32411190085Nguyễn Thị Hạnh10/05/200119CNA06
33411190086Lã Thị Minh Hằng06/03/200119CNA02