Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190087Lê Thị Hằng15/08/200119CNA03
2411190089Nguyễn Thị Hằng22/01/200119CNA03
3412190090Nguyễn Thị Minh Hằng07/08/200119CNADL01
4411190091Nguyễn Thị Thu Hằng15/12/200119CNA04
5411190092Nguyễn Thu Hằng30/09/200119CNA06
6412190093Trần Mai Hằng26/10/200119CNADL01
7411190071Nguyễn Ngọc Thanh Hà15/10/200119CNA08
8412190075Phạm Ngọc Hà01/01/200119CNATM01
9411190076Trần Thị Thu Hà15/03/200119CNA02
10411190079Võ Hoàng Thiện Hải20/12/200119CNA03
11412190080Vũ Thị Hồng Hải01/05/200119CNADL01
12412190095Huỳnh Thị Mai Hân23/03/200119CNADL01
13416190151Đỗ Thị Hậu04/06/200119CNDPH02
14413190022Hồ Lê Diệu Hiền01/01/200119CNPDL01
15412190099Nguyễn Thị Hiền01/09/200119CNADL02
16411190100Nguyễn Thị Phương Hiền29/09/200119CNA07
17413190024Nguyễn Trần Thúy Hiền09/11/200119CNPTTSK01
18412190102Trần Thị Thanh Hiền30/05/200119CNADL02
19411190103Trần Thị Thu Hiền23/08/200119CNA02
20411190104Trần Thị Thu Hiền30/05/200119CNA08
21412190105Võ Thị Hiền16/10/200119CNADL02
22412190097Lê Thị Thu Hiền22/02/200119CNATM02
23411190106Dương Thị Minh Hiếu05/07/200119CNA03
24411190107Lê Thị Minh Hiếu28/06/200119CNA02
25412190108Nguyễn Ngọc Hiếu21/02/200119CNATM01
26411190117Nguyễn Thị Phượng Hồng12/10/200119CNA07
27411190109Hồ Thị Mỹ Hoa17/01/200119CNA01
28412190110Nguyễn Thị Thanh Hoa25/10/200119CNATM02
29411190114Nguyễn Thị Thu Hoài24/11/200119CNA02
30411190111Nguyễn Thị Hòa21/01/200119CNA02
31411190112Nguyễn Thị Khánh Hòa29/01/200119CNA04
32411190118Vi Xuân Hợp13/08/200119CNA07
33411190132Nguyễn Thị Đan Hương11/03/200119CNA08