Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190249Phạm Đình Minh Nhật04/02/200119CNA07
2412190252Đặng Yến Nhi10/09/200119CNADL02
3412190253Đinh Thị Yến Nhi21/11/200119CNATM02
4411190254Đoàn Thị Thu Nhi08/08/200119CNA05
5411190255Huỳnh Kim Hạnh Nhi09/11/200119CNA08
6411190256Lê Kim Ngọc Nhi24/11/200119CNA08
7413190049Lê Mai Thục Nhi17/05/200119CNPDL01
8411190257Lê Ngọc Thảo Nhi27/10/200119CNA03
9412190258Lê Thị Xuân Nhi10/08/200119CNATM02
10411190259Ngô Thị Nhi28/02/200119CNA05
11412190261Nguyễn Thị Kim Nhi19/10/200119CNATM02
12412190262Nguyễn Thị Thảo Nhi02/01/200119CNATM02
13411190263Nguyễn Thị Uyên Nhi14/06/200119CNA03
14411190264Phạm Đoan Nhi22/09/200119CNA02
15411190265Phan Tùng Nhi30/10/200119CNA08
16411190267Trần Bảo Nhi02/03/200119CNA08
17411190268Trần Hoàng Yến Nhi13/10/200119CNA04
18413190052Trần Thị Vân Nhi27/08/200119CNPTTSK01
19412190274Cao Ngọc Quỳnh Như17/02/200119CNADL02
20411190276Phạm Thị Tâm Như16/03/200119CNA01
21411190277Phan Thanh Quỳnh Như25/09/200119CNA03
22412190278Trần Thị Quỳnh Như06/02/200119CNADL02
23411190279Võ Lương Tâm Như20/05/200119CNA07
24411190271Nguyễn Hồng Nhung02/04/200119CNA08
25411190272Nguyễn Thị Hồng Nhung18/04/200119CNA04
26412190273Trương Thị Hồng Nhung01/06/200119CNADL02
27411190212Trần Hiền Ni15/07/200119CNA02
28411190957Y Ruel Niê29/08/200019CNA06
29411190213Phan Thị Thanh Nở25/10/200119CNA08
30411190214Nguyễn Thị Nương04/12/200119CNA07
31411190215Võ Thị Hiền Ny21/02/200019CNA05
32412190282Trần Đình Kim Oanh09/04/200119CNATM02
33411190283Nguyễn Văn Phong07/02/200119CNA02