Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190319Đoàn Khánh Sỹ15/03/200119CNA01
2411190320Lê Huỳnh Tài01/03/200119CNA08
3411190323Lê Trần Minh Tâm05/01/200119CNA02
4411190324Nguyễn Khai Tâm09/04/200119CNA06
5411190325Nguyễn Cửu Nhật Tân04/06/200119CNA06
6411190336Ngô Quang Thanh06/11/200119CNA02
7411190337Nguyễn Thị Phương Thanh25/09/200019CNA02
8411190340Phạm Thị Thu Thanh08/12/200119CNA08
9411190341Trần Thị Phương Thanh01/06/200119CNA04
10411190343Dương Nguyễn Công Thành11/03/200119CNA03
11411190344Bùi Phương Thảo08/08/200119CNA04
12411190347Hồ Hoàng Thảo21/12/200119CNA01
13411190348Hồ Thị Thu Thảo12/10/200119CNA06
14412190346Hoàng Phương Thảo18/10/200119CNATM01
15411190349Lê Thị Thảo03/10/200119CNA08
16412190350Lê Thị Thu Thảo25/09/200119CNADL01
17411190356Nguyễn Thị Thảo09/09/200119CNA02
18411190357Nguyễn Thị Thảo10/10/200119CNA06
19411190358Nguyễn Thị Thảo04/10/200119CNA01
20411190351Nguyễn Thị Bích Thảo13/12/200119CNA04
21411190352Nguyễn Thị Hương Thảo02/12/200119CNA06
22411190353Nguyễn Thị Phương Thảo09/09/200119CNA03
23411190354Nguyễn Thị Thanh Thảo15/04/200119CNA07
24412190355Nguyễn Thị Thanh Thảo17/10/200119CNADL01
25411190359Phạm Thị Ánh Thảo08/02/200119CNA08
26412190360Trương Thị Phương Thảo20/07/200119CNATM01
27411190361Trương Trần Phương Thảo23/02/200119CNA03
28411190362Vĩ Phạm Thạch Thảo08/11/200119CNA04
29411190363Võ Thị Hồng Thảo10/02/200119CNA07
30411190365Nguyễn Thị Hồng Thắm31/01/200119CNA06
31411190368Lê Văn Thịnh21/08/200119CNA02
32411190370Trần Thế Thịnh02/01/200119CNA01
33411190367Vi Hồng Thi15/03/200119CNA01