Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190958Hoàng Thị Trang17/04/200019CNA03
2412190407Lê Thị Hiền Trang24/11/200119CNADL02
3411190408Nguyễn Huyền Trang29/01/200119CNA02
4411190409Nguyễn Phan Thảo Trang15/07/200119CNA05
5411190410Nguyễn Thị Lê Hoài Trang01/10/200119CNA06
6412190412Nguyễn Thị Thu Trang10/07/200119CNADL02
7411190413Nguyễn Thị Thùy Trang02/10/200119CNA05
8411190414Phan Thị Phương Trang14/12/200119CNA06
9411190415Phan Thị Thùy Trang16/02/200119CNA07
10412190416Phan Thuỳ Trang29/04/200119CNADL02
11411190417Phan Thủy Trang12/03/200119CNA06
12411190418Trần Thị Thùy Trang30/07/200119CNA04
13411190419Dương Nguyễn Bảo Trâm11/08/200119CNA05
14412190420Huỳnh Thị Ngọc Trâm03/06/200119CNATM01
15411190422Nguyễn Phương Trâm26/03/200119CNA03
16411190423Nguyễn Thị Phương Trâm27/08/200119CNA07
17412190425Võ Thị Ngọc Trâm24/01/200119CNADL02
18412190426Vũ Nguyễn Quỳnh Trâm06/10/200019CNATM02
19412190428Lê Thục Trân09/10/200119CNATM02
20411190429Trần Hoàng Tú Trân14/08/200119CNA01
21412190427Lê Thị Ngọc Trầm12/08/200119CNADL02
22413190092Ngô Thị Triều16/10/200119CNPTTSK01
23411190430Trần Thị Thanh Triều29/01/200119CNA03
24411190431Nguyễn Thị Việt Trinh09/01/200119CNA07
25411190432Nguyễn Thức Tố Trinh12/09/200119CNA07
26412190435Trần Thị Thu Trinh06/03/200119CNADL02
27411190436Vũ Thị Kiều Trinh22/12/200119CNA02
28411190437Trịnh Hồ Ngọc Trọng19/02/200119CNA06
29411190440Lữ Ðoan Trường19/02/200119CNA01
30412190439Nguyễn Thanh Trúc24/12/200119CNATM02
31412190438Nông Thị Trúc23/11/200119CNATM01
32411190334Lê Vũ Cát Tường05/06/200119CNA07
33411190329Lê Anh Tuấn26/03/200119CNA01