Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1413190076Nguyễn Đức Tuấn24/07/200119CNPTTSK01
2411190330Hoàng Thị Mỹ Tuyên09/04/200119CNA04
3411190332Đỗ Thị Như Tuyết05/09/200119CNA05
4411190333Trần Thị Ánh Tuyết24/09/200119CNA01
5411190328Võ Thị Cẩm Tú06/01/200119CNA07
6412190442Bùi Thị Tố Uyên06/06/200119CNADL02
7411190443Bùi Thục Uyên22/07/200119CNA05
8411190444Đoàn Thị Nhã Uyên29/01/200119CNA02
9412190447Nguyễn Thị Thu Uyên12/08/200119CNATM02
10411190448Nguyễn Thị Thu Uyên25/08/200119CNA01
11413190097Trần Diệu Uyên01/12/200119CNPTTSK01
12413190099Nguyễn Thị Vân21/01/200119CNPTTSK01
13411190450Trần Kim Khánh Vân25/12/200119CNA02
14411190959Đinh Thị Yến Vi19/10/200019CNA04
15412190453Lê Thị Tường Vi14/08/200119CNADL01
16412190455Trần Triệu Vi27/09/200119CNADL02
17411190456Đồng Thị Trúc Viên20/04/200119CNA03
18411190458Phạm Thảo Vinh15/11/200119CNA03
19411190459Nguyễn Thành Vương15/05/200119CNA03
20411190460Mai Nguyễn Tường Vy24/04/200119CNA01
21411190465Nguyễn Thị Vy27/01/200119CNA07
22411190463Nguyễn Thị Kim Vy06/01/200119CNA07
23411190464Nguyễn Thị Nhật Vy02/02/200119CNA04
24413190103Nguyễn Tường Vy02/08/200119CNPTTSK01
25411190466Tiêu Thị Tường Vy19/03/200119CNA06
26411190467Trần Lê Tùng Vy09/11/200119CNA07
27411190469Nguyễn Thị Xinh04/02/200119CNA07
28411190470Lê Thị Thanh Xuân16/06/200119CNA08
29413190108Phạm Thị Thúy Yên15/06/199919CNPTTSK01
30411190471Vũ Thị Yên06/08/199919CNA01
31411190472Lê Thị Thảo Yến16/04/200119CNA08
32412190473Nguyễn Hoàng Hải Yến02/09/200119CNADL01