Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190573Võ Khánh Huyền15/10/200119CNATMCLC04
2411190568Đinh Y Huyên23/10/200119CNACLC03
3411190585Trương Minh Khang01/08/200119CNACLC01
4412190586Lê Việt Khanh21/11/200119CNATMCLC01
5411190587Phạm Nguyễn Hà Khanh17/08/200119CNACLC01
6411190588Nguyễn Trần Bảo Khánh20/09/200119CNACLC05
7412190589Phan Đình Long Khánh01/12/200119CNATMCLC03
8412190594Hoàng Bích Khôi19/12/200119CNATMCLC04
9411190595Nguyễn Đình Khôi18/12/200119CNACLC04
10411190591Nguyễn Minh Khoa04/10/200119CNACLC05
11411190592Nguyễn Trọng Khoa17/10/200119CNACLC07
12412190593Trương Chí Khoa11/12/200119CNATMCLC01
13411190596Nguyễn Thị Tố Khuyên01/06/200119CNACLC06
14411190597Trần Thị Diễm Khuyên25/05/200119CNACLC02
15412190582Nguyễn Thị Kiều20/05/200119CNATMCLC04
16412190584Nguyễn Thị Thiên Kim25/09/200119CNATMCLC02
17412190599Trương Thúy Liên25/04/200119CNATMCLC02
18412190600Đặng Đào Khánh Linh15/08/200119CNATMCLC04
19411190601Hà Thị Kiều Linh08/05/200119CNACLC03
20417190194Hoàng Thị Linh26/09/200119CNHCLC01
21412190603Lê Hoài Linh04/06/200119CNATMCLC04
22412190604Lê Trần Gia Linh06/01/200119CNATMCLC02
23412190605Nguyễn Huỳnh Mai Linh19/04/200119CNATMCLC02
24412190606Nguyễn Phạm Hà Linh26/10/200119CNATMCLC04
25412190608Nguyễn Thùy Linh22/10/200019CNATMCLC03
26411190609Phạm Diệu Linh04/04/200119CNACLC01
27412190610Phạm Thị Hoài Linh20/08/200119CNATMCLC03
28411190613Trần Khánh Linh30/03/200119CNACLC06
29412190615Trần Thị Vân Loan10/04/200119CNATMCLC03
30412190616Cao Thanh Ly20/07/200119CNATMCLC03
31411190617Đặng Thuỳ Ly08/06/200119CNACLC08
32412190618Lê Thị Cẩm Ly25/08/200119CNATMCLC01