Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190656Nguyễn Thị Hồng Ngân27/07/200119CNATMCLC02
2411190657Nguyễn Thị Thanh Ngân08/07/200119CNACLC04
3411190658Trần Thị Thảo Ngân19/07/200119CNACLC03
4411190659Trần Phương Nghi20/06/200119CNACLC05
5411190660Doãn Bảo Ngọc04/05/200119CNACLC02
6411190661Huỳnh Bảo Ngọc15/05/200119CNACLC05
7411190662Lê Thị Hoài Ngọc08/12/200119CNACLC08
8411190663Nguyễn Hồng Ngọc23/12/200119CNACLC01
9411190665Phan Thị Bích Ngọc08/08/200119CNACLC02
10411190664Phan Tường Ngọc09/01/200119CNACLC01
11417190197Trần Thị Hồng Ngọc06/03/200119CNHCLC01
12411190666Đoàn Khánh Nguyên16/04/200119CNACLC02
13411190667Lê Bình Nguyên16/03/200119CNACLC03
14411190668Lê Thu Thảo Nguyên22/04/200119CNACLC08
15411190669Nguyễn Hữu Cát Nguyên19/11/200119CNACLC01
16411190670Nguyễn Trần Thảo Nguyên15/03/200119CNACLC02
17417190198Phạm Trương Thảo Nguyên19/01/200119CNHCLC01
18412190672Đoàn Thị Ánh Nguyệt31/03/200119CNATMCLC02
19417190199Nguyễn Trần Thiên Nguyệt06/04/200119CNHCLC01
20411190673Phạm Minh Nguyệt12/07/200119CNACLC04
21411190674Nguyễn Thị Nhàn06/06/200119CNACLC04
22416361161117ĐOÀN PHAN THANH NHÃ02/09/199816CNQTHCLC01
23411190675Nguyễn Thành Nhật14/12/200119CNACLC06
24411190676Bùi Tâm Nhi07/04/200119CNACLC06
25412190677Đinh Thị Thảo Nhi20/08/200119CNATMCLC02
26411190678Đinh Vũ Ý Nhi05/06/200119CNACLC06
27417190200Đỗ Thị Yến Nhi10/11/200119CNHCLC01
28411190679Hồ Nguyễn Hạ Nhi24/12/200119CNACLC07
29412190680Lê Thị Tú Nhi02/01/200119CNATMCLC01
30412190681Nguyễn Lê Uyển Nhi26/09/200119CNATMCLC03
31411190682Nguyễn Phương Nhi27/01/200119CNACLC01
32417190201Nguyễn Thảo Nhi18/05/200119CNHCLC01