Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190778Bùi Thị Thu Trang30/12/200119CNACLC04
2411190779Dương Thị Thu Trang03/06/200119CNACLC03
3412190780Đoàn Lê Thùy Trang16/10/200119CNATMCLC03
4411190782Hoàng Yến Trang28/06/200119CNACLC06
5411190784Lương Huyền Trang26/08/200119CNACLC05
6412190785Ngô Lê Huyền Trang04/06/200019CNATMCLC03
7412190786Nguyễn Huyền Trang04/10/200119CNATMCLC03
8411190787Nguyễn Thị Huyền Trang29/04/200119CNACLC08
9411190788Nguyễn Thị Minh Trang10/10/200119CNACLC02
10411190789Nguyễn Thị Thu Trang16/10/200119CNACLC08
11417190213Nguyễn Tôn Nữ Thùy Trang26/06/200019CNHCLC01
12411190791Trần Nhật Quỳnh Trang16/06/200119CNACLC02
13412190792Trần Thị Kiều Trang20/02/200119CNATMCLC04
14411190793Trần Thị Minh Trang09/03/200119CNACLC04
15412190794Hoàng Huỳnh Bích Trâm23/11/200119CNATMCLC01
16411190795Lê Thị Bích Trâm18/10/200119CNACLC04
17411190796Ngô Nhật Cúc Trâm14/05/200119CNACLC01
18412190797Nguyễn Thị Kim Trâm22/12/200119CNATMCLC04
19411190798Nguyễn Thị Ngọc Trâm10/01/200119CNACLC01
20411190799Trần Đinh Bích Trâm23/09/200119CNACLC01
21412190800Nguyễn Phúc Bảo Trân22/11/200119CNATMCLC04
22411190801Đồng Trinh Trinh09/06/200119CNACLC06
23412190802Hồ Mỹ Trinh18/09/200119CNATMCLC03
24412190803Nguyễn Thị Thu Trinh01/06/200119CNATMCLC02
25411190804Phạm Thị Trinh14/04/200119CNACLC04
26412190805Trần Thị Ngọc Trinh25/07/200119CNATMCLC01
27411190810Nguyễn Văn Trường22/02/200119CNACLC03
28412190809Tô Thị Thanh Truyền13/04/200119CNATMCLC02
29411190806Đoàn Xuân Trúc14/09/200119CNACLC06
30411190807Lê Thị Khánh Trúc08/05/200119CNACLC02
31411190736Lê Thị Minh Tuyền27/02/200119CNACLC04
32411190735Lê Ngọc Tú19/11/200119CNACLC03