Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417221151103Nguyễn Thị Ánh05/10/199715CNH01
2413180020Nguyễn Thị Hồng Hạnh08/11/200018CNPDL01
3417170226Phạm Thị Hậu27/09/199917CNTL01
4411170185Hồ Thị Thu Hiền24/06/199917CNA10
5417170228Lê Thị Hoa04/09/199717CNTL01
6417170049Dương Thị Ngọc Hòa12/02/199917CNH02
7415170041Nguyễn Thị Hồng Hương20/03/199917CNTTM01
8412170230Nguyễn Thị Thu Hương04/07/199917CNATM01
9414170018Phan Thu Hương30/08/199917CNN01
10414180030Nguyễn Thị Huế01/10/199918CNNDL01
11414180032Nguyễn Quang Huy31/07/200018CNNDL01
12419170121Phan Nguyễn Nhật Khánh30/08/199817SPT01
13411170257Phạm Ngọc Kim19/12/199917CNA10
14411170271Lê Thị Thúy Liên20/10/199917CNA06
15411170296Huỳnh Thị Mỹ Linh31/01/199917CNA08
16413180036Hồ Gia Ly31/07/200018CNPDL01
17413180043Phạm Thị Như Ngọc20/12/200018CNPDL01
18417180044Nguyễn Thị Minh Nguyệt21/01/200018CNJ01
19412154161115Nguyễn Thị Yến Nhi20/01/199816CNATM04
20419180056Võ Quỳnh Như28/08/200018SPP01
21419180057Bùi Thị Hồng Nhung18/01/200018SPP01
22411259161135H' Ly Da Niê24/04/199716CNA09
23414170088NGUYỄN NGỌC HOÀNG PHI20/02/199917CNNDL01
24417180052Phan Ngọc Quí10/01/200018CNJ01
25417170238Trương Thanh Tài03/05/199917CNTL01
26415231151125Hoàng Thị Hoài Thanh11/08/199515CNT01
27419180062Nguyễn Như Thảo05/10/200018SPP01
28412170596Lê Nguyễn Hoài Thương02/06/199917CNATM04
29411170603Nguyễn Ngọc Thúy20/07/199917CNA06
30411170595Đậu Văn Thức30/09/199917CNA01
31411170666Hà Nguyễn Thu Trang05/04/199917CNA01
32411170758Thân Thị Hồng Vân28/07/199917CNA01
33412151161131Phạm Thị Hoàng Vi03/02/199816CNATM01
34414170110LÊ TẤN VŨ03/08/199917CNNDL01
35419180067Phạm Công Nữ Như Ý18/06/200018SPP01