Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415180001Lê Hoài An12/04/200018CNT01
2412180054Thái Thị Thúy An22/02/200018CNATM01
3411180056Bùi Lan Anh10/12/199918CNA07
4415180002Bùi Tú Anh21/02/200018CNTDL01
5411180057Đặng Thị Lan Anh16/02/200018CNA10
6415180003Hồ Thị Vân Anh11/09/200018CNT01
7417170004Hoàng Lan Anh28/11/199917CNH01
8412180062Lê Quốc Phương Anh01/06/200018CNATM02
9411170016Lê Thị Minh Anh01/02/199918CNA07
10412180064Lê Thị Minh Anh23/09/200018CNATM01
11411180065Lê Thị Ngọc Anh28/06/200018CNA09
12412180066Lý Thị Vân Anh27/04/200018CNADL01
13411180067Mai Thị Vân Anh22/03/200018CNA08
14411180068Ngô Thị Lan Anh28/03/200018CNA08
15419180069Nguyễn Phạm Thảo Anh03/02/200018SPT01
16417190216Nguyễn Thị Hoàng Anh06/08/200019CNTL01
17411180072Nguyễn Thị Minh Anh11/11/200018CNA04
18411180073Nguyễn Thị Như Anh13/08/200018CNA03
19415180004Nguyễn Thị Quỳnh Anh12/11/200018CNTTM01
20412180075Phạm Hiền Anh04/11/200018CNADL01
21412190012Phạm Hồng Anh05/07/200119CNATM01
22411180076Phạm Thị Anh16/10/200018CNA04
23411180077Phạm Thị Lan Anh14/12/200018CNA10
24411180084Trần Thị Lan Anh14/10/200018CNA04
25411180086Trịnh Thị Anh20/07/200018CNA07
26412180087Trịnh Thị Vân Anh11/09/200018CNADL02
27412180088Văn Thị Ngọc Anh20/10/200018CNATM01
28419170008Võ Lan Anh23/12/199917SPA02
29411180094H' Thu Ayŭn11/05/200018CNA05
30411180089Khương Minh Ánh14/12/200018CNA03
31411180090Nguyễn Ngọc Mai Ánh20/01/200018CNA01
32417221151103Nguyễn Thị Ánh05/10/199715CNH01