Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180091Nguyễn Thị Minh Ánh27/09/200018CNA03
2411132161103Nguyễn Thị Ngọc Ánh02/11/199818SPA01
3415180006Nguyễn Thị Ngọc Ánh23/06/200018CNTDL01
4415180007Trương Ngọc Ánh30/08/200018CNTDL01
5412180055Nguyễn Văn Ân10/01/200018CNATM01
6415180008Phan Thị Thái Bảo23/08/200018CNTTM01
7411180096Y Sa Bét07/12/200018CNA08
8411180098La Thị Kim Bình02/01/200018CNA05
9411180097Đào Thị Ngọc Bích12/07/200018CNA02
10411180100H' Wưi Byă07/04/200018CNA05
11411180101Đỗ Thị Thanh Châu28/08/200018CNA02
12415180009Lê Thị Phương Châu20/10/200018CNT01
13412180102Mai Hoàng Ngọc Châu09/04/200018CNADL01
14412180103Nguyễn Thị Châu23/08/200018CNATM01
15419180073Phan Thị Minh Châu07/04/200018SPT01
16412180104Đặng Thị Khánh Chi16/08/200018CNATM01
17415180010Nguyễn Thị Kim Chi17/11/200018CNTTM01
18411180665Nguyễn Thị Tố Chi26/06/200018CNACLC01.
19411180107Trần Thị Kim Chi10/08/200018CNA05
20412180110Phan Thị Chung04/02/200018CNATM02
21415180011Nguyễn Hạ Cơ15/03/200018CNT01
22412180112Huỳnh Thị Cúc16/10/200018CNADL01
23411180120Huỳnh Bảo Di06/07/200018CNA10
24411180122Đỗ Kiều Diễm02/11/200018CNA01
25411180123Nguyễn Thị Ngọc Diễm29/02/200018CNA08
26411180125Trần Thị Thanh Diễm10/11/199918CNA03
27415180012Lê Thị Ngọc Diệp22/06/200018CNTTM01
28411180141Lê Thùy Dương15/08/200018CNA01
29415180013Nguyễn Thị Thùy Dương20/08/200018CNTTM01
30412180145Trương Nguyễn Hoàng Dương12/06/200018CNADL02
31412180132Lê Thị Kiều Dung23/11/200018CNATM01
32411180133Lương Thị Mỹ Dung30/10/200018CNA01