Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180136Nguyễn Thị Mỹ Dung02/05/200018CNA08
2412180140Trương Thanh Hoàng Dung28/07/200018CNADL01
3415170015Phạm Duy19/04/199917CNTDL01
4412190052Lê Thị Thanh Duyên10/09/200119CNADL01
5415180014Mai Thanh Duyên02/11/200018CNT01
6412180146Nguyễn Thảo Duyên12/12/200018CNATM01
7411180148Phan Lê Hải Duyên03/07/200018CNA01
8415180015Trần Thị Mỹ Duyên02/01/200018CNT01
9415180016Trương Thị Mỹ Duyên12/04/200018CNTTM01
10412170111Võ Thị Duyên01/01/199918CNADL02
11415180017Võ Thị Cẩm Duyên19/11/200018CNTTM01
12411180151Võ Thị Mỹ Duyên21/09/200018CNA01
13411180118Nguyễn Quý Đạo14/06/200018CNA07
14411180119Lê Thúy Đạt08/03/200018CNA01
15412180113Trần Thị Đài10/07/200018CNADL02
16412180153Lê Thị Giang24/08/200018CNATM01
17411180155Nguyễn Thị Hương Giang22/05/200018CNA02
18412180157Phan Thị Trà Giang08/04/200018CNATM02
19412180183Trần Thị Mỹ Hạnh22/08/200018CNADL01
20411180169Đinh Thúy Hằng28/11/200018CNA04
21412180170Hồ Diễm Hằng11/09/200018CNATM01
22415180020Huỳnh Thị Bích Hằng20/11/200018CNTDL01
23412180172Huỳnh Thị Khánh Hằng22/05/200018CNATM02
24419180076Lê Thị Thu Hằng04/10/200018SPT01
25415180021Ngô Thị Thu Hằng12/03/200018CNTDL01
26415180022Nguyễn Thị Thanh Hằng20/03/200018CNTDL01
27412180176Trần Thị Hằng28/11/200018CNATM01
28411180178Võ Thị Thanh Hằng14/04/200018CNA01
29419170228Đồng Thị Ngọc Hà01/01/199917SPP01
30415180018Nguyễn Thị Hà03/05/200018CNTDL01
31412190074Nguyễn Thị Việt Hà29/11/200119CNATM01
32412180161Phạm Tăng Trúc Hà18/08/200018CNATM02