Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180234Đinh Hồ Khánh Huyền26/05/200018CNA03
2411180235Hồ Thị Huyền22/08/200018CNA01
3411180236Hoàng Thị Huyền10/05/200018CNA01
4415180030Huỳnh Ngọc Lam Huyền06/04/200018CNTDL01
5411259161110Huỳnh Thị Khánh Huyền07/06/199817CNA09
6411180239Nguyễn Lê Kim Huyền01/05/200018CNA01
7411180240Nguyễn Minh Huyền10/10/200018CNA01
8415180032Nguyễn Thị Huyền15/05/200018CNTDL01
9412180242Nguyễn Thị Khánh Huyền19/06/200018CNATM02
10415180033Nguyễn Trần Khánh Huyền05/01/200018CNTTM01
11411180243Phạm Thị Khánh Huyền23/10/200018CNA09
12415180034Phạm Thị Thanh Huyền29/05/200018CNTTM01
13411180244Phạm Thị Xuân Huyền15/06/200018CNA04
14411180247Võ Thị Lệ Huyền09/07/200018CNA06
15412180223Nguyễn Mạnh Hùng20/12/200018CNADL02
16411180248Phạm Đoàn Đan Hỷ20/09/200018CNA04
17412180250Nguyễn Văn Nhật Khánh21/10/200018CNATM02
18412180252Phạm Ngọc Đăng Khoa08/11/200018CNADL01
19411180254Lê Thị Khuyên26/08/200018CNA05
20415180037Nguyễn Nhã Khuyên07/12/200018CNT01
21411180256Nguyễn Thị Thanh Kiều30/01/200018CNA06
22411180257Phan Thị Kiều04/11/200018CNA07
23411180258Trương Thị Kiều14/07/200018CNA03
24411170257Phạm Ngọc Kim19/12/199917CNA10
25411180990Y Klúp 20/11/200018CNA06
26412180260Thái Hoàng Kỳ03/11/200018CNADL02
27415180038Hồ Thị Phương Lài09/11/200018CNTDL01
28415180039Lê Thị Chi Lê02/02/200018CNTTM01
29414170074PHẠM HOÀNG MỸ LINH26/01/199917CNNDL01
30419180079Phạm Thị Mỹ Liên10/06/200018SPT01
31411180265Nguyễn Thị Liễu16/09/200018CNA03
32412190161Phạm Thị Hồng Liễu27/07/200119CNATM01