Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180266Cao Thị Linh05/05/200018CNA06
2411180267Đinh Thị Linh09/09/200018CNA09
3411180270Hoàng Thị Phương Linh13/10/200018CNA10
4411180271Lê Thị Mỹ Linh10/06/200018CNA10
5411180273Nguyễn Phương Linh25/10/200018CNA05
6411180274Nguyễn Thị Linh01/10/200018CNA09
7412190164Nguyễn Thị Linh27/07/200119CNATM01
8415180040Nguyễn Thị Huyền Linh16/03/200018CNT01
9415180041Nguyễn Thị Thanh Linh13/06/200018CNTTM01
10415180042Nguyễn Thị Thùy Linh22/07/200018CNTDL01
11411180278Nguyễn Thị Tuyết Linh11/06/200018CNA06
12411180279Nguyễn Thị Yến Linh20/10/200018CNA03
13411180281Trần Thị Khánh Linh28/12/200018CNA07
14412180282Trần Thị Mỹ Linh27/10/200018CNADL01
15417190225Trần Thị Mỹ Linh05/05/200119CNTL01
16411180283Trương Phan Thanh Linh09/04/200018CNA08
17415180043Lê Lợi25/12/200018CNTTM01
18415180045Huỳnh Thị Lựu27/01/200018CNTDL01
19412180298Hoàng Hương Ly21/09/200018CNATM01
20412180299Hoàng Khánh Ly09/06/200018CNATM01
21411180300Huỳnh Hương Ly01/01/200018CNA08
22417190226Ngô Cẩm Ly06/09/200119CNTL01
23415180048Nguyễn Thị Mỹ Ly20/03/200018CNTTM01
24416180212Phan Thị Vân Ly13/09/200018CNQTH02
25415180051Võ Đoàn Trúc Ly13/11/200018CNT01
26411180989Y Ly Ly25/02/200018CNA02
27415180052Ngô Thị Mai12/09/200018CNTTM01
28411180312Trần Ngô Thanh Mai05/03/200018CNA02
29412190197Trần Thị Mai12/05/200119CNATM01
30411180315Nguyễn Thị Hồng Mẫn29/06/200018CNA06
31412180316Y Hiếu Mđrang20/07/200018CNADL01