Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180319Hà Anh Minh18/04/200018CNADL01
2411180320Nguyễn Thị Minh02/04/200018CNA06
3411180321Nguyễn Thị Hồng Minh23/04/200018CNA09
4411180322Nguyễn Viết Thu Minh05/06/200018CNA01
5416180037Cù Nguyễn Yến My23/06/200018CNQTH02
6412180326Hồ Thị Diễm My01/01/200018CNADL01
7412180327Hồ Thị Yến My24/10/200018CNADL01
8417190229Nguyễn Hoài My22/06/200119CNTL01
9417180145Nguyễn Thị Huyền My26/07/200018CNH01
10411180328Nguyễn Thị Kim My15/08/200018CNA08
11411180329Nguyễn Thị Tiểu My03/06/200018CNA08
12412180330Phạm Kiều My20/03/200018CNADL01
13411180332Nguyễn Thị Mỹ10/03/200018CNA02
14415180054Phạm Thị Ái Na17/01/200018CNT01
15415180055Lê Duy Nam09/09/200018CNTDL01
16412180334Ksor Navi06/05/200018CNATM02
17412180337Nguyễn Thúy Nga16/01/200018CNATM01
18412180338Phạm Thị Hồng Nga26/06/200018CNATM02
19411180339Vũ Thị Thanh Nga19/09/200018CNA03
20412180349A Ngào27/12/200018CNADL01
21411180340Bùi Bích Ngân27/07/200018CNA05
22415180056Hồ Thị Tố Ngân09/10/200018CNTDL01
23412180341Lê Thị Ngân20/01/200018CNADL02
24411180342Lê Thị Hiếu Ngân19/05/200018CNA05
25411180343Ngô Thị Ngân26/05/200018CNA07
26411180344Nguyễn Thị Lệ Ngân12/03/200018CNA04
27412180345Nguyễn Thị Thanh Ngân08/07/200018CNATM01
28417190230Nguyễn Thị Thảo Ngân22/02/200119CNTL01
29415180057Nguyễn Thị Thu Ngân27/12/200018CNTDL01
30411180346Phạm Hoàng Thúy Ngân23/11/200018CNA10
31411180347Phan Thị Uyển Ngân01/08/200018CNA09
32411180351Đoàn Trọng Nghĩa01/01/200018CNA01