Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415180058Nguyễn Thị Như Nghĩa16/07/200018CNT01
2415180059Ngô Thị Bích Ngọc05/02/200018CNT01
3412180355Nguyễn Bích Ngọc08/07/200018CNADL01
4415180060Nguyễn Bích Ngọc20/04/200018CNTTM01
5411180356Nguyễn Thị Kim Ngọc02/02/200018CNA04
6411180357Nguyễn Thùy Bảo Ngọc25/10/200018CNA02
7416180043Võ Nguyễn Khánh Ngọc26/10/200018CNQTH01
8411180363Nguyễn Long Nguyên16/02/200018CNA01
9412180365Hoàng Vũ Minh Nguyệt09/01/200018CNATM01
10411180366Lê Thị Thu Nguyệt20/08/200018CNA06
11412190242Nguyễn Thị Ánh Nguyệt16/04/200119CNATM01
12415180061Nguyễn Thị Ánh Nguyệt10/02/200018CNTDL01
13411180367Hoàng Thị Nhâm06/06/200018CNA09
14415170070Nguyễn Hoàng Hà Nhân18/04/199917CNTTM01
15412180369Nguyễn Thị Nhật10/11/200018CNATM02
16412180370Bùi Thị Hồng Nhi13/11/200018CNATM01
17411180371Bùi Yến Nhi03/05/200018CNA10
18412180372Hồ Yến Nhi20/01/200018CNADL02
19415180063Lê Nguyễn Thục Nhi25/03/200018CNT01
20415180064Lương Thị Ý Nhi10/06/200018CNTDL01
21411180377Nguyễn Ngọc Nhi20/12/200018CNA09
22411180380Nguyễn Vũ Uyên Nhi29/10/200018CNA01
23411180381Phạm Trần Hà Nhi21/12/200018CNA09
24411180382Phan Thị Tình Nhi20/03/200018CNA07
25411180383Trần Hoàng Nhi10/02/200018CNA07
26411180385Trần Thị Huỳnh Nhi14/12/200018CNA09
27411180386Trần Thục Nhi15/05/199918CNA01
28411180387Trần Tiểu Yến Nhi03/11/200018CNA05
29415180067Trương Phương Nhi19/12/200018CNTTM01
30411180388Võ Quỳnh Nhi16/01/200018CNA02
31411180390Phạm Thị Nho11/05/199918CNA09
32411180391Hoàng Thị Quỳnh Như29/05/200018CNA06