Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412180466Lê Thị Thanh02/03/200018CNATM02
2411180467Lê Thị Thanh Thanh11/09/200018CNA08
3412180470Trần Thị Thu Thanh26/03/200018CNATM01
4415180150Nguyễn Tiến Thành08/12/199918CNTTM01
5411180471Thái Thị Thành25/08/200018CNA09
6412180472Biện Thị Thảo16/07/200018CNATM01
7417180167Đặng Nguyễn Mai Thảo14/01/200018CNH02
8415180083Đoàn Thị Thu Thảo20/01/200018CNT01
9419180087Đỗ Phạm Thanh Thảo13/11/200018SPT01
10411180474Đỗ Thị Thu Thảo12/11/200018CNA05
11412180475Lê Thị Phương Thảo20/02/200018CNATM02
12412180476Lê Thị Thu Thảo15/01/200018CNADL01
13412180477Ngô Phạm Phương Thảo15/09/200018CNATM01
14411180478Nguyễn Mai Thu Thảo01/06/200018CNA02
15415180084Nguyễn Thị Thảo07/02/200018CNT01
16411180480Nguyễn Thị Ngọc Thảo12/06/200018CNA06
17411180482Nguyễn Thị Phương Hồng Thảo27/07/200018CNA02
18414170043Phạm Thị Thu Thảo07/05/199517CNN01
19411180486Trần Phương Thảo26/03/200018CNA08
20415180085Trần Thị Nhược Thảo04/08/200018CNTTM01
21411180487Trần Thị Phương Thảo16/12/200018CNA09
22415180086Trần Thị Phương Thảo29/01/200018CNT01
23415180087Trương Nguyên Thảo03/10/200018CNTDL01
24411180488Trương Quý Thảo09/03/200018CNA03
25411180490Võ Thị Phương Thảo20/01/200018CNA02
26415131151126Tăng Thị Thái25/09/199716SPT01
27415180080Lê Thị Hồng Thắm28/05/200018CNTTM01
28412180461Phạm Thị Thắm18/12/200018CNADL02
29411180494Hứa Thị Bách Thiện10/05/200018CNA07
30411180497Phạm Thị Thông04/04/200018CNA02
31415180088Nguyễn Thị Thoại18/10/200018CNT01
32415180089Dương Đăng Thư11/07/200018CNTDL01