Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180501Nguyễn Phước Anh Thư27/06/200018CNA05
2411180503Nguyễn Thị Anh Thư29/01/200018CNA06
3411180504Nguyễn Thị Minh Thư01/08/200018CNA01
4416170026Phạm Hoài Thư25/07/199917CNĐPH01
5415180090Hoàng Thị Hoài Thương15/01/200018CNTDL01
6412180512Huỳnh Thị Hoài Thương07/05/200018CNATM01
7411180513Lê Thị Thương09/10/200018CNA05
8411180516Phạm Thị Ngọc Thương20/10/200018CNA05
9411180517Vũ Thị Thương09/01/200018CNA05
10411180509Trần Thị Thuần05/01/200018CNA07
11412180511Ngô Thị Ngọc Thuận19/02/200018CNADL02
12415180091Nguyễn Thị Thuỳ19/09/200018CNT01
13415180092Trần Phương Thuỳ11/10/200018CNT01
14415180096Ngô Thị Thùy28/05/200018CNT01
15411180528Đào Thị Thủy02/09/200018CNA05
16411180530Trần Thị Thu Thủy01/02/200018CNA07
17415180094Đặng Diệu Thúy15/04/200018CNTDL01
18412180520Đỗ Thanh Thúy05/04/200018CNADL02
19415180095Hồ Thanh Thúy12/08/200018CNTDL01
20411180524Trần Thị Thanh Thúy18/05/200018CNA02
21412180533Võ Thị Phương Thy18/10/200018CNADL01
22414170104NGUYỄN THỊ THUỶ TIÊN06/08/199917CNN01
23411180534Đặng Trần Thuỷ Tiên27/04/200018CNA07
24412180535Hồ Thị Thủy Tiên29/08/200018CNATM01
25412180536Lê Tường Thủy Tiên03/07/200018CNADL02
26412180539Phạm Võ Thủy Tiên12/02/200018CNADL02
27411180542Lê Thị Tình16/07/200018CNA05
28412180543Nguyễn Ngọc Toàn12/09/200018CNADL01
29415180098Cù Thị Thanh Trang22/10/200018CNT01
30415180099Đỗ Thị Huyền Trang29/10/200018CNT01
31411180553Hà Thị Thảo Trang08/07/200018CNA09
32411180558Lê Thị Thu Trang25/09/200018CNA05