Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170682Nguyễn Thị Hà Trang15/01/199817CNA05
2415180101Nguyễn Thị Kiều Trang21/06/200018CNTTM01
3415180151Nguyễn Thị Thanh Trang16/08/199918CNTTM01
4411180563Nguyễn Việt Trang15/09/200018CNA05
5411180566Trần Thị Trang05/07/200018CNA06
6411180567Trần Thị Huyền Trang27/05/200018CNA01
7412180569Trương Thị Thùy Trang22/12/200018CNADL01
8411180544Đinh Nguyệt Trâm16/08/200018CNA04
9411180548Nguyễn Thị Ngọc Trâm29/10/200018CNA04
10412180550Trần Thị Thùy Trâm24/10/200018CNADL02
11415180103Lữ Ngọc Lan Trinh28/06/200018CNTDL01
12415170133Nguyễn Thị Phương Trinh19/04/199917CNT02
13415180104Nguyễn Thị Phương Trinh01/10/200018CNTTM01
14411180576Trần Lê Mỹ Trinh02/10/200018CNA02
15415180105Trần Mai Thùy Trinh03/05/200018CNTTM01
16411180577Võ Thị Bảo Trinh30/12/200018CNA03
17411180578Đỗ Thanh Trúc25/06/200018CNA04
18415180106Ngô Thị Trúc25/11/200018CNT01
19412180583Huỳnh Anh Tuấn21/11/200018CNADL02
20411180588Nguyễn Thị Thúy Tuyền01/01/200018CNA06
21415180107Phạm Thị Thanh Tuyền09/01/200018CNTTM01
22411180584Nguyễn Văn Tùng01/07/200018CNA05
23412180585Phạm Xuân Tùng30/12/200018CNADL01
24411180582Nguyễn Ngọc Thanh Tú17/11/200018CNA04
25412190442Bùi Thị Tố Uyên06/06/200119CNADL02
26411180589Dương Hoàng Uyên10/03/200018CNA01
27415180108Lê Thùy Uyên01/01/200018CNT01
28415170140Ngô Thị Thu Uyên05/05/199917CNTDL01
29411180594Nguyễn Thị Mỹ Uyên24/11/200018CNA06
30411180596Nguyễn Thị Tú Uyên10/05/200018CNA06
31412180598Phạm Thị Duy Uyên16/05/200018CNADL02
32411180599Thái Tú Uyên12/11/200018CNA08