Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1414170109NGÔ THỊ KHÁNH VÂN22/02/199918CNNDL01
2412180606Nguyễn Thị Hồng Vân18/02/200018CNADL01
3412180607Nguyễn Thị Mỹ Vân20/01/200018CNATM02
4415180109Phan Hồng Vân08/08/200018CNTDL01
5411180608Trần Mai Khánh Vân18/08/200018CNA05
6415180110Võ Thanh Vân18/03/200018CNT01
7411170769Lê Hà Vi26/11/199918CNA04
8411180611Lê Thảo Vi02/02/200018CNA01
9415180112Ngô Thị Nhàng Vi26/09/200018CNTDL01
10415180113Phạm Thị Phương Vi15/07/200018CNTTM01
11411180614Phan Thị Hà Vi13/06/200018CNA08
12412180615Phan Thị Thúy Vi29/03/200018CNADL01
13412180617Cao Thị Kim Vui05/04/200018CNADL02
14415180114Đặng Công Vũ30/05/200018CNTTM01
15411180619Đỗ Nguyễn Tường Vy20/02/200018CNA07
16411180620Hồ Thị Hồng Vy29/11/200018CNA09
17411180622Lê Nguyễn Thúy Vy10/03/200018CNA02
18412180623Lê Thị Phương Vy26/06/200018CNADL01
19411180624Lê Thị Thúy Vy08/12/200018CNA05
20415180115Lê Thị Tường Vy11/09/200018CNTDL01
21415180116Lê Thị Tường Vy21/11/200018CNT01
22411180627Nguyễn Thị Ngọc Vy16/04/200018CNA02
23411180628Nguyễn Thị Thảo Vy03/12/200018CNA06
24412190462Nguyễn Tường Vy04/11/200119CNATM01
25416170034Nguyễn Vương Tường Vy15/10/199917CNĐPH01
26411180631Phạm Thị Xuân Vy06/12/200018CNA02
27411180632Phan Thị Vy20/01/200018CNA06
28411180633Nguyễn Hoàng Ngọc Vỹ02/08/200018CNA03
29411180634Phạm Thị Vỹ24/09/200018CNA03
30411180640Trần Thị Kim Yến02/05/200018CNA10
31419180067Phạm Công Nữ Như Ý18/06/200018SPP01