Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415180120Hồ Thị Mai Anh04/02/200018CNTCLC01
2412180644Hoàng Thị Quỳnh Anh17/03/200018CNATMCLC01
3415180121Lê Nguyễn Thị Trâm Anh19/06/200018CNTCLC01
4412180648Mai Thị Hoàng Anh04/09/200018CNATMCLC02
5412180652Nguyễn Thị Phương Anh20/03/200018CNATMCLC04
6412180654Hồ Nguyễn Bảo Ánh04/07/200018CNATMCLC04
7412180660Đoàn Long Biên07/08/200018CNATMCLC03
8412180664Phan Thuận Châu08/11/200018CNATMCLC04
9412180669Nguyễn Thị Diễm12/07/199918CNATMCLC01
10412180681Nguyễn Thị Thùy Dương04/04/200018CNATMCLC04
11416170158Lê Thị Thuỳ Dung27/05/199917CNQTHCLC01
12412180673Nguyễn Hồng Bảo Dung04/08/200018CNATMCLC03
13412180684Đặng Thị Thu Duyên13/10/200018CNATMCLC04
14412180686Nguyễn Hà Duyên23/07/200018CNATMCLC04
15412180687Nguyễn Hoàng Mỹ Duyên13/06/200018CNATMCLC04
16412180688Nguyễn Lương Kỳ Duyên15/01/200018CNATMCLC03
17412180689Trần Mỹ Duyên19/07/200018CNATMCLC01
18412180693Đào Thị Hương Giang20/09/200018CNATMCLC01
19412180694Đỗ Thị Hoài Giang22/11/199918CNATMCLC04
20412180696Nguyễn Thị Hương Giang08/04/200018CNATMCLC01
21416170160Nguyễn Thị Trúc Hạ30/03/199917CNQTHCLC01
22412180709Đỗ Thị Thúy Hằng15/07/200018CNATMCLC02
23412180710Ngô Thị Thu Hằng04/02/200018CNATMCLC01
24412180712Trần Thị Mỹ Hằng15/05/200018CNATMCLC03
25412180699Lê Thị Hà26/06/200018CNATMCLC03
26415180123Phan Thị Việt Hà18/10/200018CNTCLC01
27412180701Trần Thanh Ngân Hà18/08/199918CNATMCLC03
28412180703Nguyễn Thị Thanh Hải21/11/200018CNATMCLC04